Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 544
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5136ꪎꪸꪒ ꪭꪷsiết hõxiết cạnhChưa xác định
ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xiết cạnh anh em
#5137ꪎꪸꪒ ꪭꪷsiết hõrỉa rói, rỉa ráyChưa xác định
ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: rỉa rói chồng con
#5138ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥsiết suồimỉa maiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ: nói mỉa mai
#5135ꪎꪸꪒsiếtmỉa, mát, rỉaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ: nói mỉa; nói mát
#5114ꪎꪸꪉ ꪻꪥsiềng dãưgiọng ngân dài, giọng êm áiChưa xác định—
#5115ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥsiềng dưởigiọng ngọt ngàoChưa xác định—
#5112ꪎꪸꪉ ꪶꪋ꫁ꪉsiềng chộnggiọng ồm ồm, giọng trungChưa xác định—
#5119ꪎꪸꪉ ꪵꪄꪀsiềng khéktiếng gọi, tiếng kêungườiChưa xác định—
#5118ꪎꪸꪉ ꪭ꫁ꪮꪉsiềng họngtiếng kêucon vậtChưa xác định—
#5116ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiòn tiếngChưa xác định
ꪼꪙ ꪘ꪿ꪽ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: cái xa kêu giòn tiếng
#5117ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiọng rắn rỏiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: uống rượu vào nói giọng rắn rỏi
#5120ꪎꪸꪉ ꪙꪽsiềng nẵntiếng độngChưa xác định—
#5121ꪎꪸꪉ ꪔ꫁ꪮꪉsiềng tỏngtiếng vang, tiếng dộiChưa xác định—
#5113ꪎꪸꪉ ꪁꪷsiềng kõgiọng, thanh âmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪁꪷ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát giọng rất hay
#5110ꪎꪸꪉsiềngtiếngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ: tiếng trống
#5111ꪎꪸꪉsiềnggiọng, thanh, thanh điệuChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ: giọng hát
#5102ꪎꪸꪀsiếktị, nạnhChưa xác định
ꪎꪸꪀ ꪀꪽ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: tị nhau chức quyền
#5093ꪎꪸ ꪵꪭꪉsìa hẽngphí sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪵꪭꪉ: làm phí sức
#5094ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱsìa lạphí, hoàiChưa xác định
ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: phí của; hoài của
#5095ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱsìa lạuổngChưa xác định
ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: uổng công