Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 544
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13468ꪭ꫁ꪺꪥhuộitàn, lụiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪭ꫁ꪺꪥ: hoa ban tàn
#13469ꪭ꫁ꪺꪥhuộikhuấtChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪺꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ: bà cụ khuất rồi
#13486ꪭꪺꪉhuỗngmột loại bu gàChưa xác định—
#13487ꪭꪺꪉhuỗngbôngcó hạtChưa xác định
ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: bông lúa
#13467ꪭꪺꪥ ꪬꪮꪣhuỗi hòmhân hoanvhChưa xác định
ꪕꪴ꫁ꪀ ꪕꪲ꪿ ꪭꪺꪥ ꪬꪮꪙ: khắp chốn hân hoan
#13466ꪬ꫁ꪺꪥ ꪭ꪿ꪮꪉhuổi hongkhe lạchChưa xác định—
#13465ꪬ꫁ꪺꪥhuổisuốiChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ: tắm nước suối
#13482ꪬꪺꪉhuồnggiữChưa xác định
ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪥꪳ ꪁ꪿ꪮꪙ:
#13464ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚhuồi tặpvơ sạchChưa xác định
ꪹꪏ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚ: thừa bao nhiêu vơ sạch
#13462ꪬꪺꪥhuồivó, khoắngChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của; khoắng của
#13463ꪬꪺꪥhuồichuồi, khuiChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: chuồi tiền ra; khui tiền ra
#13496ꪬꪺꪒ ꪒꪰ꪿ꪉhuốt đắnglọc lấy nước troChưa xác định—
#13497ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒhuốt huốtthon thótChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#13494ꪬꪺꪒhuốtrổ, ráChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪬꪺꪒ ꪼꪫ꫁: để rau vào cái rổ
#13495ꪬꪺꪒhuốtvogạo đã ngâmChưa xác định
ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: vo gạo
#13491ꪬꪺꪚhuốphót, hốt, vơdùng tayChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: hót rác
#13492ꪬꪺꪚhuốpchuốcChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪹꪮꪱ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu
#13485ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙhuống kảntụt nõChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙ: mít tụt nõ
#13483ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrụngChưa xác định
ꪻꪚ ꪬ꪿ꪺꪉ: lá rụng
#13484ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrã, rã rờihoa láChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪹꪚ꫁: hoa rã cánh