Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 544
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8107ꪙꪾꪚnặpchắc mẩmChưa xác định
ꪙꪾꪚ ꪖꪲ ꪼꪒ꫁: chắc mẩm thi được
#4031ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽchàư mẳnchắc dạ, chắc bụngChưa xác định
ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪁꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: có bạn đường chắc dạ
#12566ꪬꪱ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽhà chàư mẳnchắc dạ, chắc bụngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: ăn cơm cho chắc dạ
#8014ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀnặc nặcchắc chắnvhChưa xác định
ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪔ ꪻꪚ꫁ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: chắc chắn như gà con ngoan nhặt tấm
#8135ꪵꪙꪫ ꪏꪳnẽo sữchắc chắnChưa xác định
ꪵꪙꪫ ꪏꪳ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: chắc chắn sẽ mưa
#10363ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒmẳn kặtchắc chắnsự vậtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: buộc cho chắc chắn
#10360ꪢ꫁ꪽmẳnchắcChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: buộc cho chắc
#10219ꪣꪱꪀmạkchắchạtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt
#12846ꪬꪽhằnchắcChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ: chắc thịt
#2253ꪅꪰꪀkhặcchắcDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪼꪒ꫁: chắc được
#1261ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚkặp siếpchật níchTính từ
ꫛ ꪙꪰ꪿꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: người ngồi chật ních
#1259ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚkặp kẹpchật hẹpTính từ
ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ: phố xá chật hẹp
#1260ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒkặp ưlứtchật cứngTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒ: quần mặc chật cứng
#1257ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉkặp kũngchật chộiTính từ
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉ: chỗ ở chật chội
#1258ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒkặp hặtchật bóTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒ: mặc áo chật bó
#1253ꪁꪾꪚkặpchậtTính từ
ꫛ ꪁꪾꪚ ꪹꪭꪙ: người chật nhà
#4117ꪊꪾꪚchắpchập, ráp, chắpChưa xác định
ꪊꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪳ꪿ꪉ: chập hai tấn ván làm một
#5377ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀsộc sệcchập chững Chưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀ: biết đi chập chững
#1085ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãchập chờn, lơ mơ, mơ màngTính từ
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: giấc ngủ chập chờn
#10717ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉmọt hungchập chờn Chưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪼꪡ ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉ: ánh lửa chập chờn