Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 543
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5131ꪎꪸ꫁ꪉ ꪻꪎsiểng sàưmạnh giỏiChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪻꪎ ꪹꪢꪸꪒ: các cháu mạnh giỏi cả
#5130ꪎꪸ꫁ꪉ ꪋꪳ꪿ꪙsiểng chưn—Chưa xác định—
#5129ꪎꪸ꫁ꪉ ꪊꪰꪀsiểng chắctrong sángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪊꪰꪀ: trời trong sáng
#5124ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtrong, trong xanhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#5126ꪎꪸ꫁ꪉsiểngkhỏetình trạngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪸ꫁ꪉ: ông không được khỏe
#5127ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtinhChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: tinh mắt
#5128ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthínhChưa xác định
ꪬꪴ ꪎꪸ꫁ꪉ: thính tai
#5145ꪎꪸ꪿ꪫsiếukết nghĩa anh emgiữa dân tộc Thái và các dân tộc anh emChưa xác định—
#5146ꪎꪸ꪿ꪫsiếu—Chưa xác định—
#5123ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉsiếng sảng—một hình thức bói toánChưa xác định—
#5122ꪎꪸ꪿ꪉsiếngbói quẻChưa xác định
* ꪎꪸ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói quẻ tìm ma thì ra ma; bói ra ma
#5099ꪎꪸ꪿síađịu, đìuChưa xác định
ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: địu con nhỏ
#5144ꪎꪸꪫ ꪭꪸꪫsiều hiễuấu niênvhChưa xác định—
#5143ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙsiều kữn—Chưa xác định—
#5142ꪎꪸꪫsiềunấu, cấtChưa xác định
ꪎꪸꪫ ꪹꪨꪱ꫁: nấu rượu; cất rượu
#5103ꪎꪸꪣsiềmthuổngChưa xác định—
#5134ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉsiếp kòngxếp đốngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ: cây sếp đống
#5132ꪎꪸꪚsiếpxếpChưa xác định
ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng
#5133ꪎꪸꪚsiếpníchChưa xác định
ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: chật ních