Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 542
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2768ꪄꪺꪙkhuồntâm hồnvhDanh từ
ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪑꪰꪉ ꪀꪸ꫁ꪫ: tâm hồn còn quấn bên nhau
#2767ꪄꪺꪙkhuồnhồn, víaDanh từ
ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn@khuồn lồng: mất vía; vía lạc
#2766ꪄ꫁ꪺꪣ ꪘ꫁ꪱkhuổm nảcúi gằmĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪘ꫁ꪱ: xấu hổ cúi gằm
#2765ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọplật nhàoĐộng từ
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: chế độ cũ lật nhào
#2764ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọpụp, ậpĐộng từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: bát canh đổ ụp
#2763ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙkhuổm hưỡnsạt nghiệp Động từ
ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙ: buôn bán lỗ vốn sạt nghiệp
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn
#2761ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàisấp ngửabói quẻĐộng từ—
#2760ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmđổĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: đánh đổ lãnh chúa
#2759ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmsấpĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: nằm sấp
#2758ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmúpĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát
#2757ꪅꪺꪀkhuộknòng nọcDanh từ—
#2756ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣkhuối ngõmốm la liệtĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪉꪮꪣ: người ốm la liệt
#2755ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhuối khoảngchồng chéoĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#2753ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱkhuối khàtréo mảyĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪱ: ngồi tréo mảy
#2752ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngchữ thậpđg. d.
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập
#2751ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngbắt chéođg. d.
ꪎꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đan bắt chéo
#2750ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—Động từ—
#2749ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—đan chéo có hình lục lăngĐộng từ—