Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 542
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12666ꪬꪱꪉ ꪔꪱhàng tàđuôi nheoChưa xác định—
#12646ꪬꪱꪉ ꪵꪣ꫁ꪉhàng mẹngdũng mãnhChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: dũng mãnh trong chiến đấu
#12664ꪬꪱꪉ ꪭꪲhàng hĩbốc phétChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪭꪲ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ: bốc phét thôi không có đâu
#12665ꪬꪱꪉ ꪬꪲꪚhàng hípcụp đuôiChưa xác định
ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪬꪲꪚ ꪵꪩ꪿ꪙ: chó cụp đuôi chạy
#12662ꪬꪱꪉhàngđuôiChưa xác định
ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vẫy đuôi
#12663ꪬꪱꪉhàngtàChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tà áo
#12647ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙhàn ngãngan gócChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪊ ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ: trái tim gan góc
#12644ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱhàn kảanh dũng, dũng cảmChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng diệt giặc
#12645ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱhàn hágan lì, gan liềnChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan lì khó bảo
#12641ꪬꪱꪙhànbọ nẹtChưa xác định—
#12642ꪬꪱꪙhànhancâyChưa xác định—
#12643ꪬꪱꪙhàngan dạChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người gan dạ không chờ giặc đến
#12624ꪬꪱꪣhàmkhiêng, khênhChưa xác định
ꪬꪱꪣ ꪝꪱꪙ: khiêng bàn
#12586ꪬꪱꪥhàingửaChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: ngửa bàn tay
#12587ꪬꪱꪥhàingẩng, ngửngmặtChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: ngẩng mặt
#12588ꪬꪱꪥhàingướcChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪔꪱ: ngước mắt
#12589ꪬꪱꪥhàisángtrăngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ ꪎꪸ꫁ꪉ: trăng sáng tỏ; trăng thanh
#12568ꪬꪱ ꪵꪭꪉhà hẽnglại sứcChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ lại sức
#12570ꪬꪱ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿hà hưỡn máưđi bước nữa, tái giáChưa xác định
ꪮꪱ ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪙ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: cô của cháu đi bước nữa
#12569ꪬꪱ ꪹꪭꪙhà hưỡnlập gia đìnhChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ: chị của em mới lập gia đình