Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6841 | ꪔꪽ | tằn | chẹn | Chưa xác định | ꪔꪽ ꪔꪴ: chẹn cửa |
| #6908 | ꪔꪰꪒ | tắt | chặt, đốn | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁: chặt cây |
| #12886 | ꪭꪰꪒ | hặt | chặt, chập | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay |
| #13167 | ꪭꪮꪙ | hõn | chặt đoạncủi đóm | Chưa xác định | ꪭꪮꪙ ꪨꪺ: chặt đoạn củi cành |
| #498 | ꪚꪾꪚ | bắp | chặt bớt, bỏ bớt | Động từ | ꪚꪾꪚ ꪕꪱꪉ ꪜꪱꪥ ꪹꪎꪱ: chặt bớt đằng ngọn cột |
| #478 | ꪚꪾ꪿ | bắm | chặtkhúc, đoạn | Động từ | ꪚꪾ꪿ ꪨꪺ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪵꪄ꪿ꪫ: chặt củi làm hai đoạn |
| #1266 | ꪁꪰꪒ | kặt | chặt | Tính từ | ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: buộc cho chặt |
| #12835 | ꪬꪾ꫁ | hẳm | chặtcây cối | Chưa xác định | ꪬꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: chặt cây |
| #4460 | ꪶꪋꪚ ꪤꪰꪀ | chộp dắc | chặp | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪋꪚ ꪤꪰꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: chạy một chặp tới nơi |
| #6544 | ꪕ꪿ꪱ ꪵꪩꪉ | ta lẽng | chặng nghỉ chânlúc xế chiều | Chưa xác định | — |
| #8692 | ꪝꪰꪀ | pặc | chặng | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫ: chặng đường dài |
| #1211 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | chặn, cản, ngáng | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪔꪴ: đứng chặn cửa |
| #1214 | ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ | kẳn nả | chặn đầu | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪣ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ: chạy lên chặn đầu |
| #874 | ꪁꪱ | kã | chặn ngang, chẹn ngang | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪁꪱ ꪔꪴ: đứng chặn ngang cửa |
| #1213 | ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ | kẳn lằng | chặn hậu | Động từ | ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: chặn hậu bọn cướp |
| #5334 | ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ | sõng tãn | chẵn lẻđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #5333 | ꪏꪮꪉ | sõng | chẵnđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #6854 | ꪕꪽ | tẵn | chẵn | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪢꪽ ꪕꪽ: mười đồng chẵn |
| #6410 | ꪶꪒꪥ | đồi | chẵn | Chưa xác định | ꪁꪲꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪒꪥ: lẻ hay chẵn |
| #13162 | ꪬ꪿ꪮꪙ | hón | chẳng, không | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪮꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: chẳng thấy bao gìờ |