Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 540
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2808ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙkhừa khứncà gaiDanh từ—
#2807ꪹꪄ ꪅꪮꪚkhừa khọpcà pháoDanh từ—
#2806ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁khừa hằm bẻcà dái dêDanh từ—
#2805ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥkhừa kãng lãicà dừaDanh từ—
#2804ꪹꪄ ꪚꪮꪉkhừa bòngcà muốiDanh từ—
#2803ꪹꪄkhừacàcâyDanh từ—
#2802ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtuồng như.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ: tuồng như nó ốm
#2801ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtrông chừng, xem ra.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: trông chừng được việc
#2800ꪅꪳ ꪑꪳkhữ nhữhen suyễnDanh từ—
#2799ꪅꪳ ꪅꪺꪙkhữ khuỗnhay hoăn mặcTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪅꪳ ꪅꪺꪙ ꪎꪰꪉ: Anh mặc như thế hay ho gì
#2798ꪅꪳkhữhay, hay đáo đểTính từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ ꪄꪲꪒ ꪵꪩ ꪅꪳ: đeo túi thổ cẩm trông hay
#2797ꪅꪳkhữkháuTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪅꪳ: thằng bé trông kháu
#2796ꪅꪳkhữ—Phó từ / Khác—
#2795ꪄꪳ꪿ ꪩ꪿ꪮꪉkhứ longxà dọcDanh từ—
#2794ꪄꪳ꪿khứxà ngangDanh từ—
#2793ꪄꪫꪸꪙkhuyềnviết, biênvhĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪛꪺꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪄꪫꪸꪙ ꪹꪫꪱ꫁:
#2792ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱkhùy khoàtu oaTính từ
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱ: bé khóc tu oa
#2791ꪄꪫꪲꪥkhùylụi, trơ trụiTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄꪫꪲꪥ: cây chết lụi
#2790ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉkhụt sèng—Danh từ—
#2789ꪅꪴꪒkhụtbùa hộ mệnhDanh từ—