Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 540
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4751ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪎsáng sàưsáng sủaChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎꪱꪉ ꪻꪎ: chỗ ở sáng sửa
#4748ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪊsáng chàưnh, sáng 2.2Chưa xác định—
#4747ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙsáng buỗntiêu sầu, giải sầuChưa xác định—
#4746ꪎ꪿ꪱꪉ ꪚꪱꪉsáng bàngan nhànChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪚꪱꪉ: cuộc sống an nhàn
#4749ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒsáng nhạttỉnh táoChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪎꪸ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪑꪱꪒ: uống thuốc vào tỉnh táo
#4750ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱsáng sàhổngChưa xác định
ꪼꪋ ꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ: mái nhà hổng
#4739ꪎ꪿ꪱꪉsángcon quay, cùChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: đánh quay
#4740ꪎ꪿ꪱꪉsángthoángChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: nhà rộng ở thoáng
#4741ꪎ꪿ꪱꪉsángdễ chịuChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪤꪴ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: không khí dễ chịu
#4742ꪎ꪿ꪱꪉsángtỉnhChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪱ꫁: tỉnh rượu
#4743ꪎ꪿ꪱꪉsángdãChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪹꪨꪱ꫁: ăn chua cho dã rượu
#4744ꪎ꪿ꪱꪉsángtiêu, giảiChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: tiêu sầu; giải buồn
#4745ꪎ꪿ꪱꪉsángthanh thảnChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: tâm hồn thanh thản
#4647ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱsá sáầm ầmcườiChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ: cười ầm ầm
#4645ꪎ꪿ꪱságác bếpChưa xác định—
#4646ꪎ꪿ꪱságiànChưa xác định
ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ: giàn bí
#5257ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥsói sóirười rượiChưa xác định
ꪹꪤꪸꪙ ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥ: mát rười rượi
#5287ꪎ꪿ꪮꪙsónchộtChưa xác định
ꪔꪱ ꪎ꪿ꪮꪙ: mắt chột
#5288ꪎ꪿ꪮꪙsón—Chưa xác định—
#5289ꪎ꪿ꪮꪙsóncoi nhưChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ ꪎꪲꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪢꪽ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: một trăm chín mươi chín đồng coi như hai trăm