Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 540
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12717ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫháo háothì thào, thì thầmChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào
#12723ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫháo háothì thào, thì thầmChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào
#12716ꪬ꪿ꪱꪫháochông laoChưa xác định
ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao
#12722ꪬ꪿ꪱꪫháochông laoChưa xác định
ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao
#12672ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉháng kàngdang dở, lỡ dởChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉ: công việc còn dang dở
#12673ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣháng hẽmcách biệtvhChưa xác định
ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: cách biệt lâu ngày
#12674ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉháng híngthưa thớtChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ: đan thưa thớt
#12668ꪬ꪿ꪱꪉhángthưaChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: đan thưa
#12669ꪬ꪿ꪱꪉhángcáchChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: để cách một gang
#12670ꪬ꪿ꪱꪉháng—Chưa xác định—
#12671ꪬ꪿ꪱꪉhánglangChưa xác định
ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪬ꪿ꪱꪉ: đi ngủ lang
#12650ꪬ꪿ꪱꪙ ꪡ꫁ꪱhán fạngỗng trờiChưa xác định—
#12649ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉhán dãngdangconChưa xác định
ꪚꪲꪙ ꪎꪴꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ: bay cao như con dang
#12626ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉhám lườngvõ vàng, xanh xaoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ: mặt võ vàng; mặt xanh xao
#12625ꪬ꪿ꪱꪣhámươnghoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương
#12619ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱhák vanhưng mà, nhưngChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: nghĩ vậy nhưng mà không làm được
#12615ꪬꪱꪀhákkhắc, tự, tự khắcChưa xác định
ꪬꪱꪀ ꪼꪜ ꪬꪱꪀ ꪭꪮꪒ: khắc đi; khắc đến; tự đi tự đến
#12617ꪬꪱꪀhákvốn dĩChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: ngôi nhà vốn dĩ đã tồi tàn từ trước
#12618ꪬꪱꪀhákkhácChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪬꪱꪀ ꪵꪮꪚ ꪹꪨꪷꪚ ꪮꪳ꪿ꪙ: em học lớp khác
#12575ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉhá fõngphong tràoChưa xác định
ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: phong trào vệ sinh