Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 54
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12601ꪭ꪿ꪱꪥhaichuyềndi chuyển thân thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪵꪔ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪼꪜ ꪉ꪿ꪱ ꪻꪙ: con khỉ chuyền từ cành này sang cành kia
#12600ꪭ꪿ꪱꪥhai—Chưa xác định—
#12599ꪬ꫁ꪱꪥhải—sàn phía bên cửa sổChưa xác định—
#12598ꪭꪱꪥ ꪎ꫁ꪱꪫhãi sảo—Chưa xác định—
#12597ꪭꪱꪥ ꪗꪴꪉhãi thũngủngChưa xác định—
#12596ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚhãi dépdépChưa xác định—
#12595ꪭꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣhãi bỏmguốcChưa xác định—
#12594ꪭꪱꪥhãibínhChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪎꪲ: năm bính thìn
#12593ꪭꪱꪥhãibào thai, dạ conChưa xác định—
#12592ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉhãi nằnggiày daChưa xác định—
#12591ꪭꪱꪥ ꪠ꫁ꪱꪥhãi fảigiày vảiChưa xác định—
#12590ꪭꪱꪥhãigiày, dép, guốcnói chungChưa xác định
ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi dép; đi giày
#12589ꪬꪱꪥhàisángtrăngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ ꪎꪸ꫁ꪉ: trăng sáng tỏ; trăng thanh
#12588ꪬꪱꪥhàingướcChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪔꪱ: ngước mắt
#12587ꪬꪱꪥhàingẩng, ngửngmặtChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: ngẩng mặt
#12586ꪬꪱꪥhàingửaChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: ngửa bàn tay
#12585ꪵꪭ꫁ꪀhẹctráchChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪀ ꪛ꫁ꪱꪙ: trách bạn
#12584ꪭ꫁ꪱhạpháChưa xác định
* ꪭ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱ ꪩ꪿ꪱꪉ: phá nhà phá cửa
#12583ꪭ꫁ꪱhạxuaChưa xác định
ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪺꪙ: xua gà ra (khỏi) vườn
#12582ꪭ꫁ꪱhạdọntrồng trọtChưa xác định
ꪭ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: dọn nương