Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 54
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12523ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊvợt chàưlật mặtChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊ: ghét kẻ lặt mặt
#12522ꪹꪫꪷꪒvợtlín đáoChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪫꪷꪒ: chỗ kín đáo
#12520ꪹꪫꪷꪉvỡng—Chưa xác định—
#12521ꪹꪫꪷꪉvỡnghàng rào quâyChưa xác định
ꪹꪫꪷꪉ ꪢꪴ: hàng rào quây nhốt lợn
#12516ꪹꪫꪷꪥvỡihảđứng sau ꪊꪳ꪿, khẳng địnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ ꪹꪫꪷꪥ!: ai mà không biết chứ hả!
#12514ꪫꪮꪚ ꪵꪫꪚvọp vẹpxóp xọpChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ ꪫꪮꪚ ꪵꪫꪚ: tre mục xóp xọp
#12513ꪫꪮꪚ ꪹꪫꪱ꪿vọp vauóp xọpChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪫꪮꪚ ꪹꪫꪱ꪿: quả bầu già óp xọp
#12511ꪫꪮꪚvọpchoangChưa xác định
ꪕꪮꪚ ꪫꪮꪚ ꪬꪺ: choang vào đầu
#12512ꪫꪮꪚvọp—Chưa xác định—
#12510ꪫ꫁ꪮꪉ ꪣꪳvọng mữkiệu tayChưa xác định—
#12508ꪫ꫁ꪮꪉvọngvõngChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪫ꫁ꪮꪉ: đan võng
#12509ꪫ꫁ꪮꪉvọngcángChưa xác định
ꪫ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: cáng đi bệnh viện
#12501ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥvọi vọinhem nhẻmChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn nhem nhẻm suốt ngày
#12489ꪫꪲꪒvịttébằng tayChưa xác định
ꪫꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: té nước vào mặt
#12483ꪪꪲ꫁ꪙ ꪪꪲꪀvỉn vík—Chưa xác định—
#12482ꪪꪲ꫁ꪙ ꪵꪫ꪿ꪫvỉn veosắt mẻChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪪꪲ꫁ꪙ ꪵꪫ꪿ꪫ: bát sứt mẻ
#12481ꪪꪲ꫁ꪙvỉn—Chưa xác định—
#12463ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥvện paitrốn tránhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh (khỏi) công việc
#12462ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥvện kàitránh đượcChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: tránh được chiến tranh
#12461ꪹꪫꪸ꫁ꪙvệnlánhChưa xác định
ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lánh vào rừng