Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 54
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#254ꪹꪮꪱàuđem, mang, đưaĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ: đem nón đi theo
#8453ꪝꪱ ꪣꪷ꪿pã mođem thânChưa xác định
ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: đem thân đi cứu nước
#7351ꪶꪕꪣ ꪋꪺtỗm chũađem theo vợ conChưa xác định
ꪝ꪿ꪱꪥ ꪶꪕꪣ ꪋꪺ: di tả đem theo vợ con
#7913ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉnả tăngđeChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ: đe với búa
#8532ꪜ꪿ꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪉpán tà đèngđay sợi xámChưa xác định—
#8533ꪜ꪿ꪱꪙ ꪎꪱpán sàđay sợi trắngChưa xác định—
#2384ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnđay nghiếnĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu
#8530ꪜ꪿ꪱꪙpánđaycâyChưa xác định—
#4182ꪵꪊꪚ ꪵꪎꪚchép sépđau đớn, đau xótChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪎꪚ: vết thương đau đớn
#4176ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺchếp hùađau đầu, nhức đầuChưa xác định
* ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ: đau đầu nhức óc
#2269ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁khặm khặmđau đáuvhTính từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪳꪣ ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁: đau đáu nào quên
#13549ꪭꪳꪙ ꪻꪊhữn chàưđau xótChưa xác định
ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng
#4181ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁chếp sảyđau ruộtChưa xác định
* ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪾꪚ: đau ruột đau gan
#4173ꪹꪊꪸꪚ ꪻꪊchếp chàưđau lòngChưa xác định—
#4170ꪹꪊꪸꪚchếpđauChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ: đau chân
#5605ꪏꪺꪀsuộkđaoChưa xác định
ꪏꪺꪀ ꪙꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪩꪾ: đao nước chàm cho đều
#4989ꪵꪎ꫁sẻđanhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꫁: nói đanh tiếng
#6102ꪒꪱꪉđàngđang, đươngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn
#6104ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙđàng khửnđang độChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: tuổi còn đang độ
#11379ꪹꪥ꪿ꪉdươngđang tâmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm