Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 539
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2828ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốc—con (h. cháu) rể dẫn đường cho người quá cố đến nơi yên nghỉChưa xác định—
#2827ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốcrể cảChưa xác định—
#2826ꪹꪄꪥkhườirểChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể
#2825ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉkhưng khưngthình thìnhChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪔꪴ ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉ: đập cửa thình thình
#2824ꪅꪳ꪿ꪉ ꪅꪳ꪿ꪉkhưng khưngđùng đùngChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪅꪴ꪿ꪉ ꪅꪴ꪿ꪉ: tiếng sấm đùng đùng
#2823ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪘkhửn nừatrở lênChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪘ: mười ngày trở lên
#2822ꪄꪳ꫁ꪙ ꪘ꫁ꪱkhửn nảbốc hoảChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪘ꫁ꪱ: uống rượu bốc hoả
#2821ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉkhửn lỗngphúng viếng Chưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: phúng viếng nhà đám
#2820ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉkhửn lỗngqua lạiChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ: qua lại trông nom
#2819ꪄꪳ꫁ꪙkhửndâng lênChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nước dâng lên
#2818ꪄꪳ꫁ꪙkhửnleo, trèoChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: leo núi
#2817ꪄꪳ꫁ꪙkhửnlênChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪒ: lên thang
#2816ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣkhứn khồm—Chưa xác định—
#2815ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙkhứn hữnchua cayChưa xác định
ꪄꪳ꪿ꪙ ꪭꪳꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: chua kãy trong lòng
#2814ꪄꪳ꪿ꪙkhứnhấcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪄꪳ꪿ꪙ: mùi hắc
#2813ꪄꪳꪙkhừntrả lạiChưa xác định
ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa
#2812ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣkhựm khựmmò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: tối mò mò
#2811ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀkhứk khứksằng sặcChưa xác định
ꪬꪺ ꪄꪳꪀ ꪄꪳꪀ: cười sằng sặc
#2810ꪹꪄ꫁ ꪙꪱꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkhửa nạt nọinương tử, công nươngvhDanh từ—
#2809ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙkhừa sảncà bátDanh từ—