Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12679 | ꪭꪱꪉ | hãng | máng | Chưa xác định | ꪭꪱꪉ ꪢꪴ: máng lợn |
| #12680 | ꪭꪱꪉ | hãng | tổ, ổ | Chưa xác định | ꪭꪱꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ: tổ chim |
| #12681 | ꪭꪱꪉ | hãng | hàng, hàng lối | Chưa xác định | ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng |
| #12682 | ꪭꪱꪉ | hãng | hàng | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪉ: địch ra hàng |
| #12683 | ꪭꪱꪉ | hãng | sấyđể ăn | Chưa xác định | ꪭꪱꪉ ꪘꪷ꪿: sấy măng |
| #12684 | ꪭꪱꪉ | hãng | — | Chưa xác định | — |
| #12656 | ꪭꪱꪙ | hãn | hàn | Chưa xác định | ꪭꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪉ: hàng chậu |
| #12640 | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ | hãm mĩ | thái nghén | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: thai nghén được ba tháng |
| #12639 | ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ | hãm háy | bỏ hóalâu không canh tác | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: ruộng bỏ hóa nhiều năm |
| #12638 | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ | hãm háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪨꪱꪥ ꪁꪳꪙ: xa cách đêm ngày |
| #12634 | ꪭꪱꪣ | hãm | nhỡ | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭꪱꪣ: nồi nhỡ |
| #12635 | ꪭꪱꪣ | hãm | choai, choai choai | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭꪱꪣ: vịt choai |
| #12636 | ꪭꪱꪣ | hãm | thưasinh đẻ | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪩꪴꪀ: thưa đẻ |
| #12637 | ꪭꪱꪣ | hãm | cáchthời gian | Chưa xác định | * ꪭꪱꪣ ꪜꪲ ꪭꪱꪣ ꪹꪚꪙ: cách năm cách tháng |
| #12597 | ꪭꪱꪥ ꪗꪴꪉ | hãi thũng | ủng | Chưa xác định | — |
| #12598 | ꪭꪱꪥ ꪎ꫁ꪱꪫ | hãi sảo | — | Chưa xác định | — |
| #12592 | ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ | hãi nằng | giày da | Chưa xác định | — |
| #12591 | ꪭꪱꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ | hãi fải | giày vải | Chưa xác định | — |
| #12596 | ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ | hãi dép | dép | Chưa xác định | — |
| #12595 | ꪭꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣ | hãi bỏm | guốc | Chưa xác định | — |