Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 537
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4760ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣsảng sồmtu sửaChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: tu sửa vườn tược
#4758ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉsảng pèngsửa sang, tu bổChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: sửa sang nhà cửa
#4759ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉsảng téngxây đắpChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây đắp bản mường
#4757ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿sảng motrang điểmChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪋ꪿ꪽ: trang điểm cho đẹp
#4755ꪎ꫁ꪱꪉ ꪚꪱꪉsảng bàngmạng sườnChưa xác định—
#4761ꪎ꫁ꪱꪉ ꪎꪴꪒsảng sútmạng mỡChưa xác định—
#4756ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿sảng kócủng cốChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪢ꪿: củng cố nhà máy
#4752ꪎ꫁ꪱꪉsảngcạnhChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪝꪱꪙ: cạnh bàn
#4753ꪎ꫁ꪱꪉsảngsườnChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪎ꫁ꪱꪉ: xương sường
#4754ꪎ꫁ꪱꪉsảng—Chưa xác định—
#4648ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥsả khỏitôi tớChưa xác định
ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan
#5258ꪎ꫁ꪮꪥsỏixà tíchChưa xác định
ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: lưng đeo xà tích
#5259ꪎ꫁ꪮꪥsỏidây chuyềnChưa xác định
ꪁꪷ ꪕꪳ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: cổ đeo dây chuyền vàng
#5260ꪎ꫁ꪮꪥsỏithỏiChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: thỏi vàng
#5277ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉsỏm pèngchữa chạyChưa xác định—
#5274ꪎ꫁ꪮꪣsỏmnhặtrau cỏChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ: nhặt rau muống
#5275ꪎ꫁ꪮꪣsỏmchuốtChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: chuốt cột nhà
#5276ꪎ꫁ꪮꪣsỏmgiặmtrồng câyChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: giặm ngô
#5295ꪎ꫁ꪮꪙ ꪼꪏsỏn sãyđơm đóChưa xác định—
#5293ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣsỏn hỗmtập trungChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪵꪮꪚ: tập trung người đến học