Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4760 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ | sảng sồm | tu sửa | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: tu sửa vườn tược |
| #4758 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ | sảng pèng | sửa sang, tu bổ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: sửa sang nhà cửa |
| #4759 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ | sảng téng | xây đắp | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây đắp bản mường |
| #4757 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | sảng mo | trang điểm | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪋ꪿ꪽ: trang điểm cho đẹp |
| #4755 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪚꪱꪉ | sảng bàng | mạng sườn | Chưa xác định | — |
| #4761 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪎꪴꪒ | sảng sút | mạng mỡ | Chưa xác định | — |
| #4756 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿ | sảng kó | củng cố | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪢ꪿: củng cố nhà máy |
| #4752 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | cạnh | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪝꪱꪙ: cạnh bàn |
| #4753 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | sườn | Chưa xác định | ꪒꪴꪀ ꪎ꫁ꪱꪉ: xương sường |
| #4754 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | — | Chưa xác định | — |
| #4648 | ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ | sả khỏi | tôi tớ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan |
| #5258 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | xà tích | Chưa xác định | ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: lưng đeo xà tích |
| #5259 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | dây chuyền | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪕꪳ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: cổ đeo dây chuyền vàng |
| #5260 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | thỏi | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: thỏi vàng |
| #5277 | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ | sỏm pèng | chữa chạy | Chưa xác định | — |
| #5274 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | nhặtrau cỏ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ: nhặt rau muống |
| #5275 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | chuốt | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: chuốt cột nhà |
| #5276 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | giặmtrồng cây | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: giặm ngô |
| #5295 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪼꪏ | sỏn sãy | đơm đó | Chưa xác định | — |
| #5293 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ | sỏn hỗm | tập trung | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪵꪮꪚ: tập trung người đến học |