Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 537
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12895ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙhé hèncanh phòngChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới
#12894ꪵꪬ꪿hécanhChưa xác định
ꪵꪬ꪿ ꪼꪭ꪿: canh nương
#12914ꪵꪬꪫhèohố sâuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪵꪬꪫ: trâu sa xuống hố sâu
#12906ꪵꪬꪙ ꪵꪬhèn hèmất tự nhiênChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬꪙ ꪵꪬ: vẻ mặt mất tự nhiên
#12905ꪵꪬꪙhènnghểnChưa xác định
ꪵꪬꪙ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#12893ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱhè nảlánh mặtChưa xác định
ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lánh mặt anh em
#12891ꪵꪬhènhátChưa xác định
* ꪵꪬ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ: nhát như gà rừng; nhát như cáy
#12892ꪵꪬhè—Chưa xác định—
#12803ꪼꪭhãybọ mạtChưa xác định—
#12804ꪼꪭhãysicâyChưa xác định—
#12773ꪹꪭꪱhãuta, mìnhChưa xác định
ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ: ta cùng nhau làm; mình làm cùng nhau
#12774ꪹꪭꪱhãuhầu, lễChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪭꪱ ꪀꪫꪱꪙ: đi hầu quan
#12735ꪭꪱꪫ ꪼꪢhão màychò chỉChưa xác định—
#12734ꪭꪱꪫ ꪭ꫁ꪺhão hụađòn ngang bờ ràoChưa xác định—
#12733ꪭꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪥhão chạiđòn tay bắt chéoChưa xác định—
#12731ꪭꪱꪫhãochòcâyChưa xác định—
#12732ꪭꪱꪫhãođòn tayChưa xác định—
#12687ꪭꪱꪉ ꪩꪲꪙhãng lĩnống mángChưa xác định—
#12686ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣhãng hỗmtập thểChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: lằm ăn tập thể
#12685ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙhãng dềnthứ dânChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ ꪵꪠꪙ: thứ dân làm phu phen