Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1201 | ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ | kặm fạ | chọc trời | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪎꪴꪉ ꪁꪾ꫁ ꪡ꫁ꪱ: nhà cao chọc trời |
| #12397 | ꪫꪰꪀ ꪎꪱꪫ | vặc sào | chọc sànđánh thức con gái | Chưa xác định | — |
| #4879 | ꪎꪰꪀ | sắc | chọc | Chưa xác định | ꪘꪱꪣ ꪎꪰꪀ ꪣꪳ: gai cọc vào tay |
| #6721 | ꪵꪕꪉ | tẽng | chọc | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪁꪷ ꪢꪴ: chọc tiết lợn |
| #7502 | ꪕꪴ꫁ꪉ | tụng | chọc | Chưa xác định | ꪕꪴ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: chọc quả cam |
| #4291 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ | chịu ờn | chịu ơn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: chịu ơn trả ơn |
| #260 | ꪹꪮꪱ ꪠꪮꪀ | àu fók | chịu đực, chịu tơlợn | Động từ | ꪢꪴ ꪹꪮꪱ ꪠꪮꪀ: lợn chịu đực |
| #263 | ꪹꪮꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | àu thớc | chịu đựcđại gia súc | Động từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu chịu đực |
| #261 | ꪹꪮꪱ ꪝꪷ꪿ | àu po | chịu trốnggia cầm | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪹꪮꪱ ꪝꪷ꪿: gà chịu trống |
| #7851 | ꪖꪳꪀ ꪹꪙ꫁ | thứk nựa | chịu thuốc | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪹꪙ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪫꪽ: chịu thuốc mới chóng khỏi |
| #8184 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪸ꫁ꪉ ꪻꪠ: trèo dốc không chịu thua ai |
| #4294 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ | chịu sùa | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪕ꫁ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪺ: trèo cây thì chịu thua |
| #1191 | ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ | kẵm tộc | chịu tang | Động từ | ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu tang bố |
| #4292 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ | chịu fép | chịu phép | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪵꪠꪚ ꪵꪀ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu phép ông anh |
| #6661 | ꪔ꪿ꪱꪉ | táng | chịu nonbài cảu | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪶꪨꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪎꪸ ꪀ꪿ꪮꪙ: biết sẽ thua chịu non trước |
| #4293 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ | chịu ứt | chịu nhịn | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chịu nhịn đói |
| #3369 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ | ón nhọp | chịu lụy | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ: thua đau chịu lụy |
| #4289 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ | chịu khổ | chịu khổ, chịu cực | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: chịu khổ với nhau |
| #4288 | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ | chịu khó | chịu khó | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪄꪷ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chịu khó làm việc |
| #4285 | ꪋꪲ꫁ꪫ | chịu | chịu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪼꪒ꫁: nóng quá không chịu nổi |