Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1198 | ꪁꪾ꫁ | kặm | chống | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪹꪭꪙ: chống nhà |
| #7726 | ꪖꪷ꪿ | thó | chốngthuyền bè | Chưa xác định | ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪀꪱꪉ ꪼꪩ: chống thuyền đến giữa dòng; đâm lao phải theo lao |
| #6779 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | chốngngười | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪁꪱꪉ: ngồi chống cằm |
| #5891 | ꪐꪽ | nhằn | chống | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪐꪽ ꪁꪽ ꪙꪱ ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁: chân chống bờ ruộng kéo cây |
| #7027 | ꪕꪲ꪿ | ti | chốn | Chưa xác định | * ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪭꪮꪒ ꪕꪲ꪿: đến nơi đến chốn |
| #1173 | ꪀꪾ꫁ | kẳm | chốn | Danh từ | ꫛ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪥ ꪀꪾ꫁ ꪣꪱ: người khắp chốn đến |
| #12695 | ꪵꪬ꪿ꪉ | héng | chốnvh | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đến chốn mường xưa |
| #8479 | ꪝꪱꪥ ꪣ꪿ꪱꪉ | pãi mang | chốnvh | Chưa xác định | ꪝꪱꪥ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: chốn mường xa |
| #7993 | ꪹꪙꪱ | nãu | chốnvh | Chưa xác định | ꪹꪙꪱ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: chốn phương xa |
| #11658 | ꪩꪾ꫁ ꪹꪨ | lặm lừa | chối từ | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪾ꫁ ꪹꪨ: chỗ anh em bao nhiêu cũng không chối từ |
| #7696 | ꪖꪸꪉ | thiềng | chối | Chưa xác định | * ꪖꪸꪉ ꪵꪕ꫁ ꪖꪸꪉ ꪹꪠ꪿ꪉ: chối bay chối biến |
| #4457 | ꪶꪋꪚ | chộp | chốc, lát | Chưa xác định | ꪶꪋꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: một chốc; một lát |
| #4459 | ꪶꪋꪚ ꪤꪰꪀ | chộp dắc | chốc lát, khoảnh khắc | Chưa xác định | ꪶꪋꪚ ꪤꪰꪀ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: chốc lát đến nhà |
| #10734 | ꪶꪣꪣ | mỗm | chỏm, bờm | Chưa xác định | ꪶꪣꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: chỏm ở đầu trẻ |
| #4345 | ꪊꪮꪣ ꪊꪲꪒ | chòm chít | chỏm núi cao | Chưa xác định | — |
| #12214 | ꪹꪩꪀ | lượk | chọn, lựa | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪮꪽ ꪒꪲ: chọn cái tốt |
| #6450 | ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ | đù mự | chọn ngày, xem ngày | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: chọn ngày dựng nhà |
| #4371 | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ | chọn lượk | chọn lọc | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪹꪩꪀ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: chọn lọc từng người |
| #7117 | ꪔꪷ꪿ | tó | chọi, địch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: gà chọi nhau |
| #10443 | ꪵꪢ꫁ꪙ | mẻn | chọc, chòi | Chưa xác định | ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: chọc quả xoài; chòi quả xoài |