Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 535
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2908ꪀꪲꪙ ꪊ꪿ꪮꪙkìn chónngon xơiChưa xác định—
#2907ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉkìn chiềngăn tếtChưa xác định—
#2906ꪀꪲꪙ ꪊ꫁ꪱꪉkìn chảnglàm thuêChưa xác định—
#2905ꪀꪲꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺkìn ka hùa—hưởng của cải ngang giá một mạng ngườiChưa xác định—
#2904ꪀꪲꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺkìn ka hùa—hưởng của cải ngang giá một phụ nữ trong hôn nhân xưaChưa xác định—
#2903ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉkìn ẻngăn ảnhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪋ꪿ꪽ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: người đẹp nhưng không ăn ảnh
#2902ꪀꪲꪙ ꪮꪱꪥkìn àiăn hương ăn hoaChưa xác định—
#2901ꪀꪲꪙkìnchiếmChưa xác định
ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪶꪒꪉ ꪹꪤꪉ: Pháp chiếm Đông Dương
#2900ꪀꪲꪙkìn—Chưa xác định—
#2899ꪀꪲꪙkìnhútChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: không hút thuốc
#2898ꪀꪲꪙkìnuốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: uống nước
#2897ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪎ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ: huyện Tuần Giáo ăn đến xã Mường Ảng
#2896ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ: ăn của đút lót
#2895ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: vải ăn thuốc nhuộm
#2894ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪀꪷꪙ ꪁꪲ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪀꪲꪙ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪭꪱ: ba cân ki lô ăn năm cân ta
#2893ꪀꪲꪙkìnăn, xơiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm; xơi cơm
#2892ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚkĩm nípkìm kặp, kìm kẹpChưa xác định
ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: kìm cặp ngón tay
#2891ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁kĩm kạumỏ lếtChưa xác định—
#2890ꪁꪲꪣkĩmkìmChưa xác định
ꪄꪱ ꪁꪲꪣ: gọng kìm
#2889ꪀꪲ꫁ꪣkỉmmiếnghoa quảChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪲ꪿ ꪀꪲ꫁ꪣ: bổ dưa làm bốn miếng