Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 535
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5210ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịctuồiChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪥꪉ: tuồi lên đầu giường
#5193ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫslão vãolỏa tỏaChưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chồi cây lỏa tỏa
#5190ꪏꪩꪱꪣslãmchàtoChưa xác định
ꪏꪩꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: chà cây tre gai
#5194ꪏꪩꪱꪒslạt—Chưa xác định—
#5191ꪏꪩꪱꪉslãng—Chưa xác định—
#5195ꪏꪩꪰꪀslặcngoắtChưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái
#5216ꪏꪩꪮꪥ ꪏꪩ꫁ꪮꪥslõi slọithẳng tắpvhChưa xác định—
#5214ꪏꪩꪮꪥslõihùa, phụ họaChưa xác định
ꪏꪩꪮꪥ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿: hùa theo người ta
#5215ꪏꪩꪮꪥslõimay màChưa xác định
ꪏꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ: may mà tôi không theo họ
#5218ꪏꪩꪮꪒslọt—Chưa xác định—
#5217ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀslọk slọktong tỏngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ: nước chảy tong tỏng
#5227ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉsmặc smẽngsặc sụaChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪹꪠꪸꪒ ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ: sặc sụa vì hơi cay
#5226ꪏꪣꪰꪀsmặcsặcChưa xác định
ꪏꪣꪰꪀ ꪙꪾ꫁: sặc nước
#5232ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀsnăn éklộng ócChưa xác định
ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ: bom nổ lộng óc
#5231ꪏꪙ꪿ꪽsnănrung chuyển: snăn tễng hưỡn: rung chuyển cả nhàChưa xác định—
#5238ꪏꪑꪮꪀsnhọk—Chưa xác định—
#5233ꪏꪉ꫁ꪱsngạngọChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm bính ngọ
#5237ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉsngự sngăngdữ tợn, hung tợnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ: trâu mộng dữ tợn
#4935ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫsẳn fạovội vã, nóng vội, hấp tấpChưa xác định
ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: vội vã quá hỏng việc
#4936ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫsẳn fạocập rậpChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập