Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5210 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | tuồi | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪥꪉ: tuồi lên đầu giường |
| #5193 | ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫ | slão vão | lỏa tỏa | Chưa xác định | ꪭꪴ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪏꪩꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chồi cây lỏa tỏa |
| #5190 | ꪏꪩꪱꪣ | slãm | chàto | Chưa xác định | ꪏꪩꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: chà cây tre gai |
| #5194 | ꪏꪩꪱꪒ | slạt | — | Chưa xác định | — |
| #5191 | ꪏꪩꪱꪉ | slãng | — | Chưa xác định | — |
| #5195 | ꪏꪩꪰꪀ | slặc | ngoắt | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái |
| #5216 | ꪏꪩꪮꪥ ꪏꪩ꫁ꪮꪥ | slõi slọi | thẳng tắpvh | Chưa xác định | — |
| #5214 | ꪏꪩꪮꪥ | slõi | hùa, phụ họa | Chưa xác định | ꪏꪩꪮꪥ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿: hùa theo người ta |
| #5215 | ꪏꪩꪮꪥ | slõi | may mà | Chưa xác định | ꪏꪩꪮꪥ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ: may mà tôi không theo họ |
| #5218 | ꪏꪩꪮꪒ | slọt | — | Chưa xác định | — |
| #5217 | ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ | slọk slọk | tong tỏng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪏꪩꪮꪀ ꪏꪩꪮꪀ: nước chảy tong tỏng |
| #5227 | ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ | smặc smẽng | sặc sụa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪹꪠꪸꪒ ꪏꪣꪰꪀ ꪵꪏꪣꪉ: sặc sụa vì hơi cay |
| #5226 | ꪏꪣꪰꪀ | smặc | sặc | Chưa xác định | ꪏꪣꪰꪀ ꪙꪾ꫁: sặc nước |
| #5232 | ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ | snăn ék | lộng óc | Chưa xác định | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪏꪙ꪿ꪽ ꪵꪮꪀ: bom nổ lộng óc |
| #5231 | ꪏꪙ꪿ꪽ | snăn | rung chuyển: snăn tễng hưỡn: rung chuyển cả nhà | Chưa xác định | — |
| #5238 | ꪏꪑꪮꪀ | snhọk | — | Chưa xác định | — |
| #5233 | ꪏꪉ꫁ꪱ | sngạ | ngọ | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm bính ngọ |
| #5237 | ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ | sngự sngăng | dữ tợn, hung tợn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ ꪏꪉꪳ꫁ ꪏꪉꪰ꪿ꪉ: trâu mộng dữ tợn |
| #4935 | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ | sẳn fạo | vội vã, nóng vội, hấp tấp | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: vội vã quá hỏng việc |
| #4936 | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ | sẳn fạo | cập rập | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập |