Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4447 | ꪶꪋꪙ ꪹꪁꪸ | chỗn kễ | chồng chéo | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪋꪙ ꪹꪁꪸ: cây đổ chồng chéo |
| #4446 | ꪶꪋꪙ | chỗn | chồng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪶꪋꪙ ꪀꪽ: hai cột chồng lên nhau |
| #9975 | ꪠꪺ | fùa | chồng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lấy chồng |
| #9073 | ꪝꪷ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥ | po ải | chồngcầu khấn | Chưa xác định | — |
| #4362 | ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ | chón põn | chồn | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪫ ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ: bẫy chồn |
| #2320 | ꪶꪄꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ | khdốp khdốp | chồm lên hạ xuốngtrâu ngựa | đg. t. | ꪣ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪀꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ: ngựa nhảy chồm lên hạ xuống |
| #11262 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁ | dóng dỏ | chồm hổm, chồm chỗm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁: ngồi chồm hổm |
| #4301 | ꪶꪋꪉ꫁ꪀ | chngộc | chồm chỗm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪉ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: ngồi chồm chỗm trước mặt |
| #6350 | ꪒꪲꪒ ꪶꪄꪤꪉ | đít khdồng | chồm | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪒꪲꪒ ꪶꪄꪤꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa chồm lên |
| #1975 | ꪵꪀꪙ | kèn | chốt, trục | Danh từ | ꪵꪀꪙ ꪣꪮꪉ: chốt cối cần |
| #520 | ꪵꪚ꫁ꪙ | bẻn | chốt có khấc | Danh từ | ꪵꪚ꫁ꪙ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒ: chốt có khấc của bẫy cần |
| #2034 | ꪹꪀꪸꪒ | kết | chốtbẫy | Danh từ | ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy |
| #11605 | ꪼꪩ | lãy | chốt | Chưa xác định | ꪼꪩ ꪔꪴ: chốt cửa |
| #4378 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁ | chóng kặm | chống đỡ | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁: ra sức chống đỡ |
| #6785 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿ | tạu thú | chống đũa | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿: no quá ngồi chống đũa |
| #1207 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ | kặm tóp | chống trả, chống đỡ, chống đối | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống trả quân địch |
| #6783 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ | tạu khèn | chống tay | Chưa xác định | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: chống tay vào bàn |
| #6782 | ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫ | tạu èo | chống nạnh | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫ: đứng chống nạnh |
| #4893 | ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁ | sắc tạu | chống gậy | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: chống gậy đi từng bước |
| #1203 | ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ | kặm tó | chống chọi, kháng cự, chống lại | Động từ | ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống chọi với địch |