Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2928 | ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉ | kìn hẽng | ăn cơm chiều, ăn bữa chiều | Chưa xác định | — |
| #2927 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn không | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ ꪹꪎꪱ꪿: ăn không của người |
| #2926 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn hại | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ngồi ăn hại |
| #2925 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn vã | Chưa xác định | — |
| #2924 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪸꪙ | kìn khảu vễn | ăn trưabữa phụ | Chưa xác định | — |
| #2923 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪢ꪿ | kìn khảu máư | ăn cơm mớilễ | Chưa xác định | — |
| #2922 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ | kìn khảu chạu | ăn sáng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: ăn sáng trước khi đi làm |
| #2921 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪾ꪿ | kìn khảu kăm | ăn bữa tối | Chưa xác định | — |
| #2920 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | ăn chơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn chơi suốt ngày |
| #2919 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | — | Chưa xác định | — |
| #2918 | ꪀꪲꪙ ꪬꪺ | kìn hùa | — | Chưa xác định | — |
| #2917 | ꪀꪲꪙ ꪶꪭꪣ | kìn hỗm | ăn chungcơm nước | Chưa xác định | — |
| #2916 | ꪀꪲꪙ ꪭꪷ꪿ | kìn ho | ăn chung | Chưa xác định | — |
| #2915 | ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉ | kìn hẽng | ăn bám | Chưa xác định | — |
| #2914 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ | kìn èm | ăn ghẹ | Chưa xác định | — |
| #2913 | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ | kìn dú | ăn ở | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: biết ăn ở |
| #2912 | ꪀꪲꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ | kìn dống | ăn tiêu | Chưa xác định | — |
| #2911 | ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ | kìn dọn | ăn nhờ | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱ: được ăn nhờ con cháu |
| #2910 | ꪀꪲꪙ ꪤꪱꪙ | kìn dàn | ăn gian | Chưa xác định | — |
| #2909 | ꪀꪲꪙ ꪹꪀ꪿ꪥ | kìn kưới | ăn cưới | Chưa xác định | — |