Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5298 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lèo tèo, lẻ tẻ | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: lèo tèo mấy người |
| #5357 | ꪏꪮꪒ | sọt | métcây | Chưa xác định | — |
| #5358 | ꪏꪮꪒ | sọt | thôngđường xá | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪏꪮꪒ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: đường thông đến cửa sông |
| #5334 | ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ | sõng tãn | chẵn lẻđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #5332 | ꪏꪮꪉ | sõng | lồ, giá | Chưa xác định | ꪏꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: lồ bát đũa; giá bát đũa |
| #5333 | ꪏꪮꪉ | sõng | chẵnđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #5272 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | kiếm chác | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪹꪮꪱ ꪀꪲ꫁ ꪝꪽ: kiếm chác vài nghìn |
| #5273 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | lần mò | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: thừang bé biết lần mò về nhà |
| #5270 | ꪏꪮꪀ ꪬꪱ | sọk hà | chuốc | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪬꪱ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu |
| #5271 | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ | sọk sáo | tìm tòi | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: tìm tòi khắp nhà |
| #5269 | ꪏꪮꪀ | sọk | tìmở gần | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tìm cuốn sách |
| #5192 | ꪏꪩ꪿ꪱꪉ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ | slang slang | loảng xoảng | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ ꪏꪩ꪿ꪱꪉ: đồ sắt chạm nhau kêu loảng xoảng |
| #5197 | ꪏꪩꪾ ꪝꪽ | slẵm pẵn | dồn dập, dồngiã gạo | Chưa xác định | ꪔꪾ ꪏꪩꪾ ꪝꪽ: giã dồn dập |
| #5213 | ꪏꪩꪷ | slõ | nhị | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị |
| #5221 | ꪏꪩꪴ꫁ꪣ ꪏꪩ꫁ꪱꪣ | slụm slạm | nhập nhoạng | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪏꪩꪴ꫁ꪣ ꪏꪩ꫁ꪱꪣ: tối nhập nhoạng |
| #5222 | ꪏꪩꪴꪚ ꪣꪳꪒ | slụp mựt | sẩm tối | Chưa xác định | — |
| #5223 | ꪏꪩꪴꪒ | slụt | tụt | Chưa xác định | ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: tụt xuống đất |
| #5224 | ꪏꪩꪴꪒ | slụt | toài, tuồitừ trên xuống | Chưa xác định | ꪏꪩꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: toài xuống giường |
| #5208 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | xóc | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: xóc rá gạo |
| #5209 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | nhún ngườitrèo | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: nhún người trèo cây |