Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1427 | ꪁꪮꪙ | kõn | chỗ ngủ của chim muông | Danh từ | : |
| #1086 | ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ | kạp kặt | chỗ hiểm, huyệt | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪥ ꪼꪈ: bắn trúng chỗ hiểm chết ngay |
| #1337 | ꪁꪙꪱ ꪘꪱ | knã nà | chỗ dày nhất của dạ dày trâu bò | Danh từ | : |
| #6674 | ꪕꪱꪉ | tãng | chỗquan hệ | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: chỗ qua lại với nhau |
| #6881 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ | tẳng kổn | chổng mông | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời |
| #1452 | ꪀꪮꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ | kòng kổn | chổng mông | Động từ | ꪀꪮꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời |
| #2574 | ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ | khỏn hùa | chổng lái | Động từ | ꪹꪭ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ: thuyền chổng lái |
| #6665 | ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ | táng hài | chổng kềnh, bổ chửng | Chưa xác định | ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: trượt chân ngã chổng kềnh |
| #9562 | ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ | fàn táng hài | chổng kềnh | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã chổng kềnh |
| #6019 | ꪑꪴ ꪜꪰꪒ | nhũ pắt | chổi đót | Chưa xác định | — |
| #6018 | ꪑꪴ ꪼꪣ꫁ | nhũ mạy | chổi tre, chổi chà | Chưa xác định | — |
| #6020 | ꪑꪴ ꪹꪡꪉ | nhũ fưỡng | chổi lúa | Chưa xác định | — |
| #6017 | ꪑꪴ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿ | nhũ khồn káy | chổi lông gà | Chưa xác định | — |
| #6016 | ꪑꪴ | nhũ | chổi | Chưa xác định | — |
| #1453 | ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁ | kòng ể nhể | chồng đống | p. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁: sách vở chồng đống |
| #9976 | ꪠꪺ ꪭ꫁ꪱꪉ | fùa hạng | chồng cũchồng đã bỏ, chồng đã li dị | Chưa xác định | — |
| #12103 | ꪩꪴꪀ ꪠꪺ | lụk fùa | chồng con | Chưa xác định | — |
| #6996 | ꪹꪔꪸꪉ ꪀꪮꪉ | tềng kòng | chồng chất | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪀꪽ: cột nhà để chồng chất lên nhau |
| #9977 | ꪠꪺ ꪹꪄꪥ | fùa khười | chồng chưa cưới | Chưa xác định | — |
| #2755 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ | khuối khoảng | chồng chéo | Động từ | ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo |