Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 532
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2968ꪁꪲꪉkĩnghình dángvhChưa xác định
ꪁꪲꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪝꪱꪙ ꪩꪺꪉ: hình dáng đẹp như rồng
#2967ꪁꪲꪉkĩng—Chưa xác định—
#2966ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀkỉng mnộklăn lông lốcvật toChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn lông lốc
#2965ꪀꪲ꫁ꪉ ꪅꪩ꪿ꪮꪉkỉng khlongtrong trẻoChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪅꪩ꪿ꪮꪉ: tiếng hát trong trẻo
#2964ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙkỉng kướnvật vã, lăn lócChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀ꪿ꪙ: khóc vật vã
#2963ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀꪀkỉng kướklăn lộnChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪹꪀꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: nằm lăn lộn trên bãi cỏ
#2962ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥkỉng kuổilăn quay, lăn cù, lông lốcChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: ngã lăn quay
#2961ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀkỉng kóklăn long lócvật nhỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ: quả bồ hòn lăn long lóc
#2960ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀkỉng kókvật mìnhChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪀꪮꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪥꪉ: nằm vật trên giường
#2959ꪀꪲ꫁ꪉkỉngtronghátChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪀꪲ꫁ꪉ: tiếng hát trong
#2958ꪀꪲ꫁ꪉkỉnglănChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: đá lăn xuống núi
#2957ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪥkíng kỏi—Chưa xác định—
#2956ꪀꪲ꪿ꪉkíngnhánh, chánhChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: nhánh cây đào
#2955ꪀꪲ꪿ꪉkíngchiếcnhẫnChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chiếc nhẫn vàng
#2954ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁kín ngịathân tínvhChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ ꪣꪲ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ: nơi thân tín không sao quên được
#2953ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾkín dằmgiữ kín, kín đáovhChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾ: giữ kín mối tình
#2952ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽkín chặnchí thân, tri kỉChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ: bạn trí thân; bạn tri kỉ
#2951ꪀꪲ꪿ꪙkínnúm, nuốmChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪮꪴꪀ: núm vú
#2950ꪀꪲ꪿ꪙkíncuống, dọcChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: cuống bưởi
#2949ꪀꪲꪙ ꪎꪷkìn sòăn xinChưa xác định
ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪷ: nghèo túng ăn xin