Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 531
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2988ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉkíu bệngcứu bệnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪤꪱ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: dùng thuốc cứu bệnh
#2987ꪀꪲ꪿ꪫkíucứu vớtChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪽ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: cứu vớt nhau lúc khó khăn
#2986ꪀꪲ꪿ꪫkíucứuChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu bạn
#2985ꪀꪲ꪿ꪫkíueo hẹpChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ: thời buổi eo hẹp
#2984ꪀꪲ꪿ꪫkíungẳngChưa xác định
ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: cổ ngẳng
#2983ꪀꪲ꪿ꪫkíuhỏmChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪲꪙ: hỏm đất
#2982ꪀꪲ꪿ꪫkíueoChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪀꪲ꪿ꪫ: quả bầu eo
#2981ꪀꪲ꪿ꪫkíungẫngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: đường ngẵng lại
#2980ꪀꪲ꪿ꪫkíuthót, thắtChưa xác định
ꪩꪮꪀ ꪚꪮꪀ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪶꪀ꫁ꪙ: lọ hoa thót đáy
#2979ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁kít ngạycạy cụcChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy cục nắp hòm
#2978ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuquấn quítChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪀꪽ: hai anh em quấn quít nhau
#2977ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuríuChưa xác định
ꪼꪢ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: chỉ ríu lại
#2976ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫkít kiểuràng rịtChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪀꪲꪒ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪠꪱ ꪔꪴ: dâu ràng tịt cánh cửa
#2975ꪀꪲꪒkítcạyChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪩꪉ ꪶꪭ: cạy mặt đồng hồ
#2974ꪁꪲꪚkịpgắpChưa xác định
ꪁꪲꪚ ꪖꪴ꪿: gắp đũa
#2973ꪀꪲꪚkíp—Chưa xác định—
#2972ꪀꪲꪚkípmóngsúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: móng chân lợn
#2971ꪀꪲꪚkípdảnhChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dảnh lúa
#2970ꪀꪲꪚkípnhánhcủChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ: nhánh tỏi
#2969ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥkĩng sỗ tồ uốibệnh khí hưChưa xác định—