Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5681 | ꪏꪳ | sữ | lẽ gì, lẽ nào | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ?: vì lẽ gì mà không làm? |
| #5159 | ꪏꪲ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁ | sịn tẹ | — | Chưa xác định | — |
| #5158 | ꪏꪲ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ | sịn lỏ | — | Chưa xác định | — |
| #5157 | ꪏꪲ꫁ꪙ | sịn | — | Chưa xác định | — |
| #5083 | ꪏꪲ꫁ | sị | trừ | Chưa xác định | ꪏꪲ꫁ ꪎꪸ ꪹꪋꪷ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪥꪰ꫁ꪉ: trừ lúc ốm đau mới nghỉ |
| #5182 | ꪏꪲ꪿ꪫ | siu | — | Chưa xác định | — |
| #5151 | ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ | sĩm sịk | xâm xấp | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ ꪙꪾ꫁: canh xâm xấp nước |
| #5149 | ꪏꪲꪣ | sĩm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪏꪲꪣ ꪶꪖ꫁ꪉ: giặm rá |
| #5150 | ꪏꪲꪣ | sĩm | mắc sim, sơn đôncây dây leo, nhiều nhựa, quả chua ăn được | Chưa xác định | — |
| #5168 | ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ | sĩng sĩng | xủng xoảng | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ: tiền xu chạm nhau kêu xủng xoảng |
| #5082 | ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ | sĩ sượi | mỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm |
| #5080 | ꪏꪲ ꪶꪩꪚ | sĩ lộp | sì sụpvh | Chưa xác định | ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp |
| #5079 | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ | sĩ dan | thời gian | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi |
| #5081 | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ | sĩ sặt | chỉ việc | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn |
| #5078 | ꪏꪲ | sĩ | thời, thì | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trẻ |
| #4795 | ꪏꪱꪫ ꪏ꪿ꪱ | são sa | trăng hai mươitrăng mọc vào ngày hai mươi | Chưa xác định | — |
| #4794 | ꪏꪱꪫ | são | hai mưỡi | Chưa xác định | ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: hai mươi tuổi |
| #4692 | ꪏꪱꪥ | sãi | cát | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát |
| #4710 | ꪏꪱꪣ ꪼꪁ | sãm kãy | nước kiệu | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪏꪱꪣ ꪼꪁ: phi nước kiệu |
| #4726 | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ | sãn tưa | đôi khi | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: đôi khi mới uống rượu |