Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12047 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: ăn chừng ấy cũng đủ |
| #11560 | ꪨꪱꪚ | láp | chừa, cạch | Chưa xác định | ꪨꪱꪚ ꪭ꫁ꪽ ꪹꪖꪱ꫁: chừa đến già; cạch đến già |
| #11563 | ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ | láp pỉn | chừa mặt | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪨꪱꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: xấu tính ai cũng chừa mặt |
| #11562 | ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒ | láp diết | chừa hẳn | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪨꪱꪚ ꪤꪸꪒ: trèo cây bị ngã một lần chừa hẳn |
| #11561 | ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿ | láp chứ | chừa bỏ | Chưa xác định | ꪨꪱꪚ ꪊꪳ꪿ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪭ꫁ꪱꪥ: chừa bỏ cái xấu |
| #4612 | ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ | chứng nhẳn | chứng nhận | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận |
| #1700 | ꪀꪔꪰꪀ | ktắc | chứng bệnh đau dạ dày | Danh từ | : |
| #4610 | ꪊꪳ꪿ꪉ | chứng | chứng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉ: người làm chứng |
| #1749 | ꪀꪴꪙ | kùn | chức dịch ở vùng Xá xưa | Danh từ | : |
| #4595 | ꪊꪳ꪿ꪀ | chức | chức | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: có chức có quyền |
| #4467 | ꪹꪊꪷ꪿ | chớ | chứa | Chưa xác định | ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪊꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bồ chứa thóc |
| #3014 | ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀ | kõa nọk | chứ lại, chứ lị | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪀꪽ ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀ: thương yêu nhau chứ lại |
| #3013 | ꪁꪫꪱ | kõa | chứ | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪁꪫꪱ: còn khỏe chứ |
| #3097 | ꪵꪮ꪿ | é | chứ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪽ ꪵꪮ꪿: làm nhanh chứ |
| #3398 | ꪶꪯ | ỗ | chứ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꪿ ꪀꪴ ꪼꪜ ꪶꪯ!: đi học thì tôi đi chứ! |
| #12063 | ꪨꪴ꪿ | lú | chứ | Chưa xác định | ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪻꪬ꫁ ꪀꪴ ꪨꪴ꪿! ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪎꪰꪉ?: sao không đem về cho tôi chứ! bỏ không làm gì? |
| #12515 | ꪹꪩꪸ | lễ | chứnhấn mạnh, khẳng định | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ!: ai mà không biết chứ! |
| #9323 | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ | púk mák | chủng đậu, trồng đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa |
| #9681 | ꪡꪽ ꪶꪁꪙ | fẵn kỗn | chủng tộc | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: chủng tộc da vàng |
| #6830 | ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ | tắm tãn | chủng chẳng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: nói chủng chẳng |