Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 530
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5665ꪏꪴꪒsụtsụtChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪏꪴꪒ: đất sụt
#5666ꪏꪴꪒsụtxọcChưa xác định
ꪏꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xọc vào nhà
#5534ꪏꪴ ꪛꪱꪚsũ bạpbờm sờmChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪏꪴ ꪛꪱꪚ: tóc bờm xờm
#5532ꪏꪴsũôChưa xác định
ꪏꪴ ꪶꪬꪣ ꪬꪺ: ô che đầu
#5533ꪏꪴsũdùChưa xác định
ꪶꪠ꪿ꪀ ꪏꪴ: thả dù
#5730ꪏꪳ꫁ꪉsựng—PYChưa xác định—
#5689ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀsư chđếcthẳng đuỗnChưa xác định
ꪩꪾ ꪁꪱꪙ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: cái đòn thẳng đuỗn
#5690ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀsư chđếcđứ đừ, đứChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪐꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: con cáo chết đứ đừ
#5691ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫsư líu líuthẳng băngChưa xác định
ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪨꪲ꪿ꪫ: tên nỏ thẳng băng
#5693ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽsư fắnthẳng tắpChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪏꪳ꪿ ꪠ꪿ꪽ: đường cái thẳng tắp
#5692ꪏꪳ꪿ ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙsư niễn niễnthẳng đềuChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪁꪷ ꪏꪳ꪿ ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ: cột cờ thẳng đều
#5687ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀsư chắc—Chưa xác định—
#5688ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀsư chắcthẳng thừngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪊꪰꪀ: nói thẳng thừng
#5684ꪏꪳ꪿sưthẳngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿: đường thẳng
#5685ꪏꪳ꪿sưthẳng thắnChưa xác định
ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: tính thẳng thắng
#5686ꪏꪳ꪿sưngay, ngay thẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪏꪳ꪿: người ngay; người ngay thẳng
#5724ꪏꪳꪙsữnkiahôm kiaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ: hôm kia
#5682ꪏꪳ ꪻꪒsữ đàưlàm saoChưa xác định
ꪏꪳ ꪻꪒ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: làm sao mà không lại chơi?
#5683ꪏꪳ ꪻꪒsữ đàưthể nàoChưa xác định
ꪏꪳ ꪻꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: thể nào tôi cũng đi
#5680ꪏꪳsữsaoChưa xác định
ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ?: sao lại không đi?