Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10954 | ꪤꪱ | dà | chữabệnh | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: chưa vết thương |
| #2752 | ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ | khuối chiềng | chữ thập | đg. d. | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập |
| #5672 | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ | sừ sàn | chữ nghĩa | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: chữ nghĩa viết không ra gì |
| #7280 | ꪶꪔ ꪎꪳ | tồ sừ | chữ cái | Chưa xác định | — |
| #7281 | ꪶꪔ ꪎꪳ | tồ sừ | chữ | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪀꪲ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ ꪠꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: viết mất chữ gửi cho con |
| #5667 | ꪎꪳ | sừ | chữ | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪳ: con chữ |
| #5670 | ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣ | sừ tẻm | chữviết tay | Chưa xác định | — |
| #1549 | ꪶꪀꪣ | kồm | chửng, trọn | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪘ꪿꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ: nuốt chửng quả nhót |
| #6067 | ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ | đá tõ | chửi rủa, quở mắng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪕꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chửi rủa con cái |
| #6063 | ꪒ꪿ꪱ | đá | chửi | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ: chửi nhau |
| #10251 | ꪢꪱꪉ | màng | chửi | Chưa xác định | ꪢꪱꪉ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪏꪉ ꪶꪔ ꪢꪴ: chửi người ta như con lợn |
| #10238 | ꪣꪱꪙ | mãn | chửa, mang | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa |
| #10242 | ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥ | mãn kõai | chửa trâu | Chưa xác định | — |
| #10243 | ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉ | mãn tãng | chửa hoang, hoang thai | Chưa xác định | — |
| #10244 | ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿ | mãn sáy | chửacá, ếch, nhái | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa |
| #7406 | ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | tớc | chừng, chừng mực | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ: ăn uống có chừng; ăn uống có chừng mực |
| #11046 | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ | dáo đàư | chừng nào | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪻꪒ: đợi đến chừng nào |
| #5834 | ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ | nhẽng khão | chừng nào | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ ꪶꪖꪥ: ngồi chơi đến chừng nào thôi |
| #1097 | ꪀꪱꪒ | kát | chừng mực | Danh từ | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪀꪱꪒ: chi tiêu có chừng mực |
| #5833 | ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ | nhẽng khão | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ: ăn uống có chừng |