Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 53
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9638ꪠꪰꪀfắcđeoở hôngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đeo súng ngắn
#8834ꪹꪜꪸ꫁pểđeoChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi
#2535ꪵꪄꪫꪙkhoènđeoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: đeo xà tích
#6225ꪵꪒ꫁ ꪒꪾđẻ đằmđen đủiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪒ꫁ ꪒꪾ: mặt mũi đen đủi
#5466ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒsốt sốtđen đétChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: tiếng roi kêu đen đét
#6194ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁đằm pử pửđen thuiChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁: cột nhà cháy đen thui
#6186ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀđằm chícđen sịtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ: vải nhuộm đen sịt
#6850ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn pícđen sịtbầu trờiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ, ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời đen sịt, sắp mưa
#6229ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒđẻ pít pọtđen nhẻmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: người đen nhẻm
#6196ꪒꪾ ꪵꪎꪉđằm sèngđen nhánhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪙꪲꪙ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: áo nhuộm chàm đen nhánh
#6222ꪵꪒ꫁đẻđen ngăm, ngăm ngăm đenChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪒ꫁: da đen ngăm
#6185ꪒꪾ ꪀꪱđằm kàđen màu lông quạChưa xác định—
#6192ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen láyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾ ꪣꪽ: mắt đen láy
#10379ꪣꪽ ꪯꪸmẵn ĩađen láynói trẻChưa xác định—
#6189ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣđằm khụm khụmđen lay láyChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ: con mắt đen láy
#6187ꪒꪾ ꪹꪀđằm kừađen giòn, da bánh mậtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da đen giòn
#6193ꪒꪾ ꪙꪲꪙđằm nĩnđen chàmmàu chàm sẫmChưa xác định—
#6191ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen bóngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪒꪾ ꪣꪽ: vải láng đen bóng
#6226ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉđẻ mẵng mẵngđen thui đen thủiChưa xác định
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪙ ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ: dãi nắng tay đen thui đen thủi
#6180ꪒꪾđằmđenChưa xác định
* ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁: đen như nhọ nồi; đen như cột nhà cháy