Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6452 | ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ | đù ngai | coi thường, xem thường, xem khinh | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪒꪴ ꪉꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: chớ coi thường phụ nữ |
| #11719 | ꪵꪩ ꪩꪱꪥ ꪣꪳ | lẽ lãi mữ | coi tay, xem chỉ tay: sãy bói lẽ lãi mữ: thầy bói coi tay | Chưa xác định | — |
| #6533 | ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ | tả chư | coi như, cho là | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ: coi như thế; cho là thế |
| #5289 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | coi như | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ ꪎꪲꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪢꪽ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: một trăm chín mươi chín đồng coi như hai trăm |
| #7520 | ꪕꪳ | tữ | coi như | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪕꪳ ꪒ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿: nói như thế coi như chửi người ta |
| #11722 | ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ | lẽ nựa | coi bộ | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿ ꪤꪴ꪿: có bộ làm cao |
| #6529 | ꪔ꫁ꪱ | tả | coi | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: không coi nhau ra gì |
| #3142 | ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ | ẽo ẽo | co éo, rèo rẹo | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ: gọi nhau có kéo |
| #13305 | ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁ | hốt hỏ | co vòi | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁: sợ quá co vòi |
| #13301 | ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ | hốt ằn nhăn | co rụt | Chưa xác định | ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ |
| #2620 | ꪄꪮꪒ ꪄꪷ | khót khò | co ro, cúm rúm | Tính từ | ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: ngồi co ro |
| #2619 | ꪄꪮꪒ ꪄꪷ | khót khò | co quắp, co | Tính từ | ꪙ꪿ꪮꪙ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: nằm co quắp |
| #13304 | ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿ | hốt hó | co quắphoa lá | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp |
| #1423 | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ | kỏn kók | co quắmnằm | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ: nằm co quắp |
| #2989 | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪱꪉ | kíu kàng | co lưng, thắt đáy | Chưa xác định | — |
| #13306 | ꪶꪬꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ | hốt un nhun | co dúm | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ ꪹꪬꪸꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ: mũ co rúm |
| #2319 | ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ | khdông khdông | co cẳngnhảy | Động từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲꪒ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ ꪶꪅꪥ꪿ꪉ: đau quá nhảy co cẳng |
| #9618 | ꪹꪠꪱ꫁ | fảu | chực | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪀꪲꪙ: trực ăn |
| #4597 | ꪋꪳ꫁ꪀ | chực | chực | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ ꪀꪲꪙ: ngồi chực ăn |
| #5277 | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ | sỏm pèng | chữa chạy | Chưa xác định | — |