Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12090 | ꪩꪴꪀ ꪶꪀ꪿ꪀ | lụk kốc | con cả | Chưa xác định | — |
| #12092 | ꪩꪴꪀ ꪭꪰꪀ | lụk hặc | con cưng | Chưa xác định | — |
| #11869 | ꪩꪷ꫁ ꪠ꫁ꪱꪥ | lọ fải | con cúi | Chưa xác định | — |
| #8297 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪁꪱ꫁ | nộc kạu | con cú, cú vọ | Chưa xác định | — |
| #12107 | ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ | lụk tộc | con côi | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút |
| #8298 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪊꪱ꪿ | nộc cháu | con cò | Chưa xác định | — |
| #2005 | ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙ | kép chẽn | con cái xóc đĩa | Danh từ | : |
| #12106 | ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ | lụk tảu | con cái | Chưa xác định | — |
| #8294 | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀ | nộc bắc | con cuốcchim cuốc | Chưa xác định | — |
| #12095 | ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ | lụk làn | con cháu | Chưa xác định | — |
| #10435 | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | me nọi | con bé | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh |
| #10414 | ꪵꪣ꪿ | me | consông, suối lớn | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: con sông đà |
| #9966 | ꪠꪴ꫁ | fủ | con | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥ: con gái đua với con trai |
| #12086 | ꪩꪴꪀ | lụk | con | Chưa xác định | * ꪼꪒ꫁ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: có nuôi con mới biết lòng cha mẹ |
| #1980 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | con | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ: con mắt |
| #8226 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | concon non | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ: mèo con |
| #8357 | ꪘ꪿ꪺꪥ | nuối | conhình tròn | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪬꪮꪥ: vỏ con ốc |
| #7838 | ꪖꪴꪒ | thút | consơi | Chưa xác định | ꪖꪴꪒ ꪼꪢ: con chỉ |
| #7266 | ꪶꪔ | tồ | con | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪰꪒ: con vật |
| #6451 | ꪒꪴ ꪒꪲ | đù đì | coi trọng | Chưa xác định | — |