Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4653 | ꪏ꪿ꪱ | sa | lèo xèo | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪮꪱ: tiếng mỡ kêu lèo xèo |
| #4654 | ꪏ꪿ꪱ | sa | vang xa | Chưa xác định | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ: tiếng tăm vang xa |
| #5299 | ꪏ꪿ꪮꪙ | son | son | Chưa xác định | * ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕꪱ ꪏ꪿ꪮꪙ: đánh phấn bôi son |
| #4919 | ꪏꪾ꫁ ꪹꪏꪸ꪿ꪉ | sặm sêng | — | Chưa xác định | — |
| #4920 | ꪏꪾ꫁ ꪶꪏ꫁ꪀ | sặm sộc | sừng sữngngười, trâu bò | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪏꪾ꫁ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: người đứng sừng sững trước mặt |
| #4913 | ꪏꪾ꫁ | sặm | —py | Chưa xác định | — |
| #4914 | ꪏꪾ꫁ | sặm | nốt | Chưa xác định | ꪏꪾ꫁ ꪀꪲꪙ: ăn nốt |
| #4915 | ꪏꪾ꫁ | sặm | cố | Chưa xác định | * ꪏꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪲ: cố cơm thì béo |
| #4916 | ꪏꪾ꫁ | sặm | bồi | Chưa xác định | ꪏꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪁꪱꪚ ꪕ꪿ꪮꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: bồi cho một gậy nữa |
| #4917 | ꪏꪾ꫁ | sặm | càng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪏꪾ꫁ ꪒꪲ: làm thế càng tốt |
| #4918 | ꪏꪾ꫁ | sặm | tổ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪏꪾ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪋꪰ꪿ꪉ: làm thế tổ người ta ghét |
| #4911 | ꪏꪾ꪿ | săm | dò, dò dẫm | Chưa xác định | ꪏꪾ꪿ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: dò đi từng bước |
| #4912 | ꪏꪾ꪿ | săm | miếtbằng chân | Chưa xác định | ꪏꪾ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: miết bờ ruộng |
| #4962 | ꪏꪾꪚ | sặp | rỉ, bỏ nhỏ | Chưa xác định | ꪏꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ: rỉ vào tai |
| #4909 | ꪏꪾ ꪮꪲ꪿ | sẵm í | các côthân mật | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ ꪏꪾ ꪮꪲ꪿!: đi học đi các cô! |
| #4910 | ꪏꪾ ꪢ꫁ꪱꪥ | sẵm mải | các ôngthân mật | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪡꪰꪉ ꪏꪾ ꪢ꫁ꪱꪥ ꪙꪲ꫁!: bảo nó không nghe các ông ạ! |
| #4908 | ꪏꪾ ꪚ꫁ꪱ | sẵm bả | các cậuthân mật | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪏꪾ ꪚ꫁ꪱ!: đi làm đi các cậu! |
| #4907 | ꪏꪾ | sẵm | giẫm | Chưa xác định | ꪏꪾ ꪙꪱ: giâm mạ |
| #5602 | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ | suỗi nõn | ngủ gật | Chưa xác định | * ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚ: ngủ gà ngủ gật |
| #5616 | ꪏꪺꪙ | suỗn | lộnngã | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪏꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã lộn đầu xuống đất |