Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 526
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9416ꪝꪳꪙpữncong tớnChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ: môi cong tớn
#1633ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉkống kồngcong hình vòng cungTính từ
:
#1450ꪀꪮꪉkòngcongngườiĐộng từ
* ꪀꪮꪉ ꪨꪰꪉ ꪎꪴ꪿ ꪡ꫁ꪱ: cong lưng với trời (làm lụng)
#2498ꪄꪷkhòcongTính từ
ꪹꪚꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: uốn cong cây trúc
#10218ꪣꪱꪀmạkcon, cái, thanhChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao
#489ꪚꪰ꫁ꪉbẳngcon, chiếcdi độngDanh từ
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ: con thuyền
#12100ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀlụk ókcon đẻ, con ruộtChưa xác định—
#12093ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫlụk hùa sàocon đầu lòng, con soChưa xác định—
#10420ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁me đỉcon đĩ, gái đĩ, gái điếmChưa xác định—
#12094ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱlụk lảcon útChưa xác định—
#8301ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪴ꫁ꪥnộc kủicon vẹtChưa xác định—
#3831ꪉꪴ ꪹꪨꪣngũ lườmcon trănChưa xác định—
#9968ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥfủ chãicon trai, đàn ông, nam giớiChưa xác định—
#9967ꪠꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫfủ báocon trai, trai tânChưa xác định—
#391ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪖ꫁ꪱbáo thảucon trai luống tuổiDanh từ
:
#12088ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥlụk chãicon traiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥ: đẻ con trai
#1073ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪴꪒkáp bửa bútcon thiêu thânDanh từ
:
#1076ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪉkáp kuổngcon sò, con traiDanh từ
:
#8305ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮꪸ꫁ꪉnộc iểngcon sáo, con yểngChưa xác định—
#8002ꪼꪙ ꪠ꫁ꪱꪥnãy fảicon suốtChưa xác định—