Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 525
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3108ꪵꪯꪭꪀehẹk—Chưa xác định—
#3107ꪵꪯꪥꪒedẹt—Chưa xác định—
#3106ꪵꪯ꪿eị, ỉanói với trẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa
#3105ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥẽ nọitrẻ, béChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ
#3104ꪵꪯẽbé yêuChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu
#3103ꪵꪮ꪿ ꪎꪴé sùchúng mày, chúng bay, các cậu, các côChưa xác định—
#3102ꪵꪮ꪿ ꪹꪎꪱé sàuchúng nóChưa xác định—
#3101ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉé thờngnhớChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪭꪙ: nhớ nhà
#3100ꪵꪮ꪿ ꪠꪴé fùbọn tớ, bọn taoChưa xác định—
#3099ꪵꪮ꪿ ꪬꪺé hùabuồn cười, nực cườiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: ăn nói buồn cười
#3098ꪵꪮ꪿écơChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪲ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪻꪢ꪿: làm cái này nữa cơ
#3097ꪵꪮ꪿échứChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪽ ꪵꪮ꪿: làm nhanh chứ
#3096ꪵꪮ꪿évớiChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪮ꪿: cho em đi theo với
#3095ꪵꪮ꪿ébuồnChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: không ai buồn ăn@é hạk: buồn nôn
#3094ꪵꪮ꪿émuốnChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ: muốn sung sướng
#3093ꪵꪮ꪿é—một loại nháiChưa xác định—
#3092ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒè edẹtphìnhcon vật nhỏChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ: cà phình bụng
#3091ꪵꪮèỏngChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪵꪮ: bụng ỏng
#3090ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉkuyễn khàngquyền uyChưa xác định
ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: quyền uy của lãnh chúa
#3089ꪁꪫꪸꪙkuyễnkuyềnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền