Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11407 | ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ | lả sút | cuối cùng, sau hết | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ ꪹꪕ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪎꪴꪒ: gặp nhau lần cuối cùng |
| #11406 | ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁ | lả tảư | cuối bếptrong nhà | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪠꪲꪉ ꪼꪡ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪨ꫁ꪱ ꪻꪔ꫁: ngồi sưởi lửa ở cuối bếp |
| #11393 | ꪨ꫁ꪱ | lả | cuối | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪜꪲ: cuối năm |
| #4394 | ꪊꪮꪚ | chóp | cuốc bướm | Chưa xác định | — |
| #4395 | ꪊꪮꪚ | chóp | cuốcbằng cuốc bướm | Chưa xác định | ꪊꪮꪚ ꪼꪭ꪿: cuốc nương |
| #4455 | ꪶꪊꪚ | chốp | cuốc | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪶꪊꪚ: kán cuốc |
| #4456 | ꪶꪊꪚ | chốp | cuốc | Chưa xác định | ꪶꪊꪚ ꪎꪺꪙ: cuốc vườn |
| #12146 | ꪩꪺꪉ | luỗng | cung cách | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn |
| #5329 | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ | sỏng nhõ | cung chúc | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪑꪷ ꪻꪬ꫁ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: cung chúc cho ông bà |
| #7877 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ | nả kồng chãng | cung | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ: bắn cung |
| #9284 | ꪜꪴ ꪙꪱ | pù nã | cua đồng | Chưa xác định | — |
| #9283 | ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥ | pù huổi | cua nướccua suối | Chưa xác định | — |
| #9286 | ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙ | pù pởn | cua lột, cua bấy, cua dẽ | Chưa xác định | — |
| #9285 | ꪜꪴ ꪜꪱ | pù pà | cua cá | Chưa xác định | — |
| #9282 | ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁ | pù bể | cua biển | Chưa xác định | — |
| #9279 | ꪜꪴ | pù | cua | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua |
| #11823 | ꪩꪲꪉ ꪶꪩꪣ | lĩng lỗm | cu li | Chưa xác định | — |
| #5780 | ꪐ꫁ꪱ ꪄꪫꪱꪀ | nhả khoák | cot may | Chưa xác định | — |
| #1654 | ꪶꪁꪒ | kột | cong, queo | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪶꪁꪒ: cây cong; cây queo |
| #2462 | ꪄꪲꪒ | khít | cong tớn | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪄꪲꪒ: môi cong tớn |