Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 524
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13553ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉhưng hưngphưng phứcChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪭꪳ꪿ꪉ ꪭꪳ꪿ꪉ: mùi thơm phưng phức
#13531ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉhưa hưỡngrực rỡvhChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉ ꪵꪀꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ: muôn hoa nở rực rỡ khắp vùng
#13532ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉhưa fếngnở rộChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉ: hoa đào nở rộ
#13530ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀhưa dáksáng trưngsố nhiềuChưa xác định
ꪒꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀ: sao trên trời sáng trưng
#13529ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀhưa chựksáng rựcChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ: điện sáng rực
#13526ꪹꪭ꪿hưahửngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿: trời hửng nắng
#13527ꪹꪭ꪿hưarựcChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực
#13528ꪹꪭ꪿hưarộChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪭ꪿: lúa chín rộ
#13513ꪭꪳ꪿hưhừChưa xác định
ꪭꪳ꪿! ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪒ ꪙꪲ꫁!: hừ! bọn nhóc này!
#13445ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫhũng hẵng khèohùng hoàngChưa xác định—
#13444ꪭꪴꪉhũngcầu vồngChưa xác định—
#13442ꪭꪴꪙ ꪻꪊhũn chàưrối ruột Chưa xác định
* ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột
#13441ꪭꪴꪙhũncộtmổChưa xác định
ꪭꪴꪙ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪄ꫁ꪱ: cột trâu để thịt
#13341ꪭꪴ ꪶꪖ꫁ꪉhũ thổnglỗ đáoChưa xác định—
#13342ꪭꪴ ꪶꪎꪚhũ sốpcái mồmChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪶꪝ꫁ ꪭꪴ ꪶꪎꪚ: chết vì cái mồm
#13340ꪭꪴ ꪹꪉꪀhũ ngượkmỏ khoétChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ
#13339ꪭꪴ ꪉꪮꪥhũ ngõilỗ thông hơiChưa xác định—
#13337ꪭꪴ ꪶꪄꪙhũ khồnlỗ chân lôngChưa xác định—
#13338ꪭꪴ ꪄꪺꪙhũ khuồnhú víaChưa xác định
* ꪭꪴ ꪹꪀꪱ꫁ ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn hú vía
#13336ꪭꪴ ꪋ꪿ꪮꪉhũ chong—Chưa xác định—