Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 524
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9922ꪶꪠꪒfốtcuộnnhỏChưa xác định
ꪶꪠꪒ ꪹꪋꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn dây
#11548ꪩ꫁ꪱꪫlạocuộnsợiChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ
#12839ꪭꪾhẵmcuộnChưa xác định
ꪭꪾ ꪹꪝꪷꪙ: cuộn cót@hẵm phụk: cuộn chiếu$hẵm tòng chìng: cuộn tàu lá dong
#8561ꪜꪱꪉpàngcuộc, công cuộc Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh
#10290ꪹꪣꪱ ꪚ꫁ꪱmãu bảcuồng, cuồng dạiChưa xác định—
#3000ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙklên klêncuồn cuộnChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: nước chảy cuồn cuộn
#10288ꪹꪣꪱmãucuống, rốiChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪎꪸ: lắm việc quá cuống lên
#2950ꪀꪲ꪿ꪙkíncuống, dọcChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: cuống bưởi
#50ꪀ꫁ꪱꪙkảncuống, cuộng, dọc láDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: cuống rau cải
#10294ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫmãu mẽocuống quýtChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ ꪎꪸ: sợ không kịp giờ cuống quýt lên
#1537ꪶꪀ꪿ꪀ ꪩꪲ꫁ꪙkốc lịncuống lưỡiDanh từ
:
#765ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷbúa kõcuống họngDanh từ
:
#10292ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱmũa lạcuống cuồng, rối rítChưa xác định—
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#11552ꪩ꫁ꪱꪫlạocuốn, rítChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪠꪉ: gió cuốn bụi mù
#12840ꪭꪾhẵmcuốn, cuộnChưa xác định
ꪭꪾ ꪡꪴꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cuốn chếu vào
#6968ꪹꪔꪸ꪿tếcuốn vó, tếChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪔꪸ꪿: ngựa cuốn vó; ngựa tế
#8724ꪝꪽ ꪝꪮꪀpẵn pọkcuốn trònChưa xác định
ꪝꪽ ꪝꪮꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪳꪙ ꪡꪴꪀ: cuốn tròn lấy chiếu chiếu
#8680ꪼꪝ ꪠ꫁ꪱꪥpãy fảicuốn sợi vào giường xaChưa xác định—
#11404ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁lả nặmcuối sông, hạ lưuChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: cuối sông Đà; hạ lưu sông Đà