Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 523
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3148ꪵꪮꪚépvựcChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ: vực trâu cày
#3147ꪵꪮꪚéphọcChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪻꪢ꪿: học bài mới
#3146ꪵꪮꪚéptậpChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪵꪔ꫁ꪣ: tập viết
#3145ꪵꪮꪚépépChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía@koàn ép dờn: quan ép dân
#3144ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonũng nịuChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: con nũng nịu với mẹ
#3143ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonhõng nhẽoChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪤꪴ꪿: con bé nhõng nhẽo mãi
#3142ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫẽo ẽoco éo, rèo rẹoChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ: gọi nhau có kéo
#3141ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀẻo slặcquay ngoắtđi đườngChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: quay ngoắt lại đằng sau
#3140ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣẻo lỗmluyến hơiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ: thổi sáo luyến hơi
#3139ꪵꪮ꫁ꪫẻongoắt, rẽChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái;
#3138ꪵꪮ꪿ꪫ ꪫꪮꪙéo võnhứng tríChưa xác định
ꪵꪮꪫ ꪫꪮꪙ ꪄꪾꪚ ꪄꪳ꫁ꪉ: hứng trí hát lên
#3137ꪵꪮ꪿ꪫ ꪵꪄꪫꪙéo khoènquấy rầyChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: quấy rầy cha mẹ
#3136ꪵꪮ꪿ꪫéolàm nũngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪫ ꪠꪺ: làm nũng với chồng
#3135ꪵꪮ꪿ꪫéoquấycon cháuChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪮ꪿ꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪵꪮ꪿ꪫ ꪹꪯꪸꪣ: con quấy cha quấy mẹ
#3134ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀèo hắcđiếng ngườisự việcChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: mất của điếng người
#3133ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀèo hắcchết dởChưa xác định
ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: cháy nhà chết dở
#3132ꪵꪮꪫèohôngChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao đeo hông
#3131ꪵꪮꪫèolưngChưa xác định
* ꪵꪮꪫ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪵꪣꪉ ꪜꪷ: thắt đáy lưng ong
#3130ꪵꪯ꪿ꪙenthitrò chơiChưa xác định
ꪵꪯ꪿ꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ: thi đánh quay
#3129ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪎꪙén sènung dung Chưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà