Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 523
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5877ꪐꪾ꪿ ꪐꪰꪉnhắm nhằngấp úngChưa xác định
* ꪐꪾ꪿ ꪐꪴ꫁ ꪐꪾ꪿ ꪑꪰ꪿ꪉ: ấp a ấp úng
#5874ꪐꪾ꪿nhắm—Chưa xác định—
#5875ꪐꪾ꪿nhắmnhắmChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪐꪾ꪿: đồ nhắm
#5913ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉnhắp nọi nưngsúyt nữa, tí nữaChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: súyt nữa thì ngã
#5911ꪐꪾꪚnhắpbítChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪭꪴ ꪶꪩ꪿: bít lỗ rò
#5912ꪐꪾꪚnhắpxảm, trámChưa xác định
ꪐꪾꪚ ꪹꪭ: xảm thuyền; trám thuyền
#5890ꪐꪽnhằnbấmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪙ ꪐꪽ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: đường trơn bấm ngón chân
#5891ꪐꪽnhằnchốngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪐꪽ ꪁꪽ ꪙꪱ ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁: chân chống bờ ruộng kéo cây
#5892ꪐꪽnhằnđâm hông, nhiếcChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ ꪣꪲ ꪠꪴ꫁ ꪐꪽ: việc không thành có kẻ đâm hông
#5893ꪐꪽnhằnchế nhạoChưa xác định
ꪐꪽ ꪹꪎꪱ꪿: chế nhạo người ta
#5936ꪐꪸ꫁ꪫnhiểunhiễuChưa xác định
ꪄꪽ ꪐꪸ꫁ꪫ: khăn nhiễu
#5930ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmsoiChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương
#5931ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmngóChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: ngó vào trong nhà
#5932ꪐꪸ꫁ꪣnhiểmdòmChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪩ: dòm qua cửa sổ mà xem
#6027ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪐ꪿ꪥnhủm nhướichúm chímvhChưa xác định—
#6028ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥnhủm sượitủm tỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm
#6026ꪐꪴ꫁ꪣnhủmtủm, mỉm, múm mím, mủm mỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm
#6033ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱnhủng báloạn lạcChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ: giặc giã loạn lạc
#6034ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối tung, rối bờiChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung
#6035ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối renChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren