Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 523
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2305ꪄꪰꪒkhắtcàiĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪹꪀꪱ꫁: cài trâm
#2807ꪹꪄ ꪅꪮꪚkhừa khọpcà pháoDanh từ—
#2491ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợccà nhắcTính từ
ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: chân đi cà nhắc
#2804ꪹꪄ ꪚꪮꪉkhừa bòngcà muốiDanh từ—
#4318ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁chọ chẹcà kheoChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪋꪷ꫁ ꪵꪋ꫁: đi cà kheo
#2808ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙkhừa khứncà gaiDanh từ—
#2805ꪹꪄ ꪁꪱꪉ ꪩꪱꪥkhừa kãng lãicà dừaDanh từ—
#2806ꪹꪄ ꪬꪾ ꪵꪚ꫁khừa hằm bẻcà dái dêDanh từ—
#10264ꪵꪣꪉ ꪒꪱmẽng đàcà cuốngChưa xác định—
#10189ꪢꪱꪀ ꪑꪴꪉmák nhũngcà chua loại béChưa xác định—
#10171ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙmák máncà chuaChưa xác định—
#2809ꪹꪄ ꪎ꫁ꪱꪙkhừa sảncà bátDanh từ—
#2803ꪹꪄkhừacàcâyDanh từ—
#12841ꪭꪾ ꪭꪮꪀhẵm họkcuộn tròn, bó trònChưa xác định—
#9130ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀpỏm pókcuộn trònnhỏChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪮꪴ꪿: bé nằm cuộn tròn trong nôi
#2681ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉkhốt kộngcuộn tròi, khoanh trònTính từ
ꪶꪔ ꪹꪨꪣ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪶꪁ꫁ꪉ: con trăn nằm cuộn tròn
#2682ꪶꪄꪒ ꪄꪷkhốt khòcuộn khúcTính từ
ꪵꪣꪫ ꪙꪮꪙ ꪶꪄꪒ ꪄꪷ: mèo nằm cuộn khúc
#3068ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪪꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: một cuộn mây
#3069ꪵꪁꪫ꫁ꪉkoẹngcuộnChưa xác định
ꪵꪁꪫ꫁ꪉ ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: cuộn dây thép gai
#1802ꪀ꫁ꪺꪙkuổncuộnsợiDanh từ
ꪀ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ