Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 522
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3168ꪹꪯꪸꪣễmmẹChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: mẹ sinh con
#3167ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtsệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt
#3166ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtphệt, trệt, trịtChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất
#3165ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtchẹp bẹpChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp
#3164ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀệc ệchừ hừChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: kêu hư hư
#3163ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀếc ếceng écChưa xác định
ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ: lợn kêu eng éc
#3162ꪹꪮꪸ꪿ếấyChưa xác định
ꪹꪯꪸ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đừng làm thế!
#3161ꪹꪮꪸ꪿ếnhiều, khốiChưa xác định
ꪹꪮꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: nhiều người
#3160ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒề êsếtkệnhChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: kệnh túi
#3159ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒề êsếtềnh, ễnh, ộ ệChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: chửa ềnh bụng
#3158ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒề êdệtĩnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: ĩnh bụng
#3157ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒề êdệtphình toChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: túi phình to
#3156ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒề esétphình phìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒ: phình phình cái bụng
#3155ꪹꪮꪸềphình, toChưa xác định
* ꪚ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪮꪸ: chỗ thắt chỗ phình; chỗ thừa chỗ thiếu@pùm ề khửn: bụng to lên
#3154ꪵꪮꪚ ꪎꪳép sừhọc, học chữChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: đi học
#3153ꪵꪮꪚ ꪹꪩꪱ꪿ép lauhọc lại, học ônChưa xác định—
#3152ꪵꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁ép khảugiỏ đựng xôihình trònChưa xác định—
#3151ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀép họchọc tập, học hànhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: ra sức học tập
#3150ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙép hiễnhọc hànhvhChưa xác định—
#3149ꪵꪮꪚéphọcthóiChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng