Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 522
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6725ꪵꪕ꪿ꪉtengcáChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ: cá giày da
#7648ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày tháiChưa xác định—
#7646ꪼꪖ ꪼꪢ꪿thày máycày máyChưa xác định—
#7647ꪼꪖ ꪵꪣ꫁ꪫthày mẹocày hmôngChưa xác định—
#9322ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣpúk dàmcày cấyChưa xác định—
#7649ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày chìa vôiChưa xác định—
#7645ꪼꪖ ꪚꪱꪙthày bàncày bừaChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪼꪖ ꪚꪱꪙ: đóng cày bừa
#7642ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪼꪖ: lưỡi cày
#7643ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪼꪖ ꪙꪱ: cày ruộng
#5729ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉsừng tựngcàu cạuvhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉ: mặt càu cạu
#11956ꪶꪩ꫁ꪀlộccào cỏđất khôChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ
#4410ꪶꪊ꪿ꪀchốccàoChưa xác định
* ꪶꪊ꪿ꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪊ꪿ꪀ ꪔꪱ: cào mặt cào mũi
#3615ꪉ꪿ꪱngacànhChưa xác định
* ꪣꪲ ꪼꪣ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪉ꪿ꪱ: có cây mới có cành
#13013ꪭꪸꪫhiễucànhtre nứaChưa xác định
ꪭꪸꪫ ꪏꪱꪉ: cành tre
#13605ꪹꪭ꪿ꪉhươngcàngChưa xác định
ꪹꪭ꪿ꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪨꪰꪀ: càng ngày càng xa
#46ꪀ꫁ꪱꪣkảmcàngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ: càng cua
#4917ꪏꪾ꫁sặmcàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪏꪾ꫁ ꪒꪲ: làm thế càng tốt
#8156ꪹꪘꪸꪚnếpcài, gàiChưa xác định
ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao
#8636ꪻꪝpãưcài, giắtrào giậuChưa xác định
ꪭ꫁ꪺ ꪻꪝ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: rào cài dây thép gai
#1409ꪀꪮꪙkòncài thenĐộng từ
ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: cài then cửa