Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 521
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3188ꪮꪲ꪿í—Chưa xác định—
#3187ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫệu ệulêu lêu, bêu bêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa
#3186ꪹꪯꪸ꫁ꪫệulêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm!
#3185ꪹꪮꪸ꪿ꪫếurong chơi, nhởn nhaChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪮꪸ꪿ꪫ ꪨꪮꪣ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi quanh phố; đi nhởn nha quanh phố
#3184ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉệng mệnglù lùvật ngangChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù
#3183ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉễng pềnglềnh bềnhChưa xác định
ꪡꪴ ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ: nổi lềnh bềnh
#3182ꪹꪮꪸꪙềnsơsợi dàiChưa xác định
ꪹꪮꪸꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: sơ sắn
#3181ꪹꪮꪸꪙềngânChưa xác định
ꪹꪮꪸꪙ ꪬꪽ: săn gân
#3180ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪳꪚễm sứpmẹ kế, mẹ ghẻChưa xác định—
#3179ꪹꪯꪸꪣ ꪮ꫁ꪫễm vọ—Chưa xác định—
#3178ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪖꪱ꫁ễm thảu—Chưa xác định—
#3177ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱễm pảbác gái, báChưa xác định
* ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ: bác gái bác trai
#3176ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥễm nãibà ngoạiChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ: ông ngoại bà ngoại
#3175ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲdì ghẻ dìễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồngChưa xác định—
#3174ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱễm nạbà dìChưa xác định
*ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì
#3173ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺễm lũabà thímChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím
#3172ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉễm liệngmẹ nuôiChưa xác định—
#3171ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱễm dabà nộiChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ: ông nội bà nội
#3170ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱễm bãbà lớnChưa xác định—
#3169ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱễm àbà côChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột