Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 521
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5969ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙnhọk nhuỗnxúi giục, xúi bẩyChưa xác định
ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xúi giục trẻ con
#5967ꪑꪮꪀnhọkquếtChưa xác định
ꪑꪮꪀ ꪹꪐ꪿: quết thịt
#5968ꪑꪮꪀnhọkthụiChưa xác định
ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪑꪮꪀ ꪎꪨꪰꪉ: quả đấm thụi vào lưng
#5895ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàobảo đảmChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪫꪸꪙ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪝꪸꪉ: bảo đảm quyền bình đẳng
#5896ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫnhẳn pàođảm bảoChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪐ꫁ꪽ ꪜꪱꪫ ꪁꪾ: giấy đảm bảo vàng
#5894ꪐ꫁ꪽnhẳnnhậnChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ: nhận việc
#5838ꪐ꫁ꪱꪫ ꪊꪾꪚnhảo chắpchộp vộiChưa xác định
ꪐ꫁ꪱꪫ ꪊꪾꪚ ꪻꪚ ꪀꪴꪚ: chộp vội chiếc nón
#5839ꪐ꫁ꪱꪫ ꪅꪳꪚnhảo khựp—Chưa xác định—
#5836ꪐ꫁ꪱꪫnhảochộpChưa xác định
ꪐ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪶꪔ ꪼꪀ꪿: chộp lấy con gà
#5837ꪐ꫁ꪱꪫnhảođớpChưa xác định
ꪢꪱ ꪐ꫁ꪱꪫ ꪻꪎ꪿ ꪔꪲꪙ: chó đớp vào chân
#5789ꪐ꫁ꪱꪥnhảitán dươngvhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪐ꫁ꪱꪥ: gặp điềm may người tán dương; khi vui thì vỗ tay vào
#5810ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥnhảm khỡiquen thóiChưa xác định
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪹꪅꪷꪥ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: quen thói dậy muộn
#5811ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿nhảm moquen thânChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: ngồi rồi quen thân
#5812ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿nhảm moquen nếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪣꪷ꪿: quen nết ăn xong đi nằm
#5808ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿nhảm khoquen muiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿: được ăn quen mui
#5809ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿nhảm khomê títChưa xác định—
#5806ꪐ꫁ꪱꪣnhảmquenChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪔꪱ: ngủ trưa quen mắt
#5807ꪐ꫁ꪱꪣnhảmquen thóiChưa xác định
ꪐ꫁ꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: quen thói nói bậy
#5781ꪐ꫁ꪱ ꪶꪄꪙ ꪢꪴnhả khồn mùcỏ gấuChưa xác định—
#5782ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪒnhả pẹtcỏ lưỡi trâuChưa xác định—