Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3208 | ꪮꪸꪀ | iếk | bé yêu | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪮꪱꪫ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪮꪸꪀ ꪹꪯꪷꪥ!: cho chú bế bé yêu ơi! |
| #3207 | ꪯꪸ꫁ꪀ | iệc | — | Chưa xác định | — |
| #3206 | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ | íc a | ú oà, hú hoà | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪀꪾꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: ú ùa với trẻ em |
| #3205 | ꪮꪲ꪿ꪀ | íc | ích | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: có ích cho dân |
| #3204 | ꪮꪸ꫁ | ỉa | bã bộtlắng | Chưa xác định | ꪮꪸ꫁ ꪣꪽ ꪀꪷ: bã bột sắn |
| #3203 | ꪮꪸ꫁ | ỉa | mỡ chài | Chưa xác định | — |
| #3202 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ | ị lễ | đây này | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪱ, ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ!: không thấy à, đây này! |
| #3201 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪨꪸ꫁ | ị lể | — | Chưa xác định | — |
| #3200 | ꪯꪲ꫁ | ị | — | Chưa xác định | — |
| #3199 | ꪯꪲ꫁ | ị | đây | Chưa xác định | ꪯꪲ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: đây là của tôi |
| #3198 | ꪯꪲ ꪁꪲꪣ | ̃ĩ kĩm | — | Chưa xác định | — |
| #3197 | ꪯꪲ ꪶꪥ | ̃ĩ dỗ | — | Chưa xác định | — |
| #3196 | ꪯꪲ | ̃ĩ | gọilợn | Chưa xác định | ꪯꪲ ꪢꪴ ꪣꪱ ꪁꪮꪀ: gọi lợn về chuồng |
| #3195 | ꪮꪲ꪿ ꪼꪏ | í sãy | cô giáohọc sinh gọi | Chưa xác định | — |
| #3194 | ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫ | í sào | cô gái | Chưa xác định | — |
| #3193 | ꪮꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥ | í ưởi | chị gái | Chưa xác định | — |
| #3192 | ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿ | í tú | cóc | Chưa xác định | * ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc |
| #3191 | ꪮꪲ꪿ ꪩꪸꪉ | í liễng | —một loại ve | Chưa xác định | — |
| #3190 | ꪮꪲ꪿ | í | ấy | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế! |
| #3189 | ꪮꪲ꪿ | í | chị | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em |