Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12693 | ꪭ꫁ꪱꪉ | hạng | li dị | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱꪉ ꪣꪸ: li dị vợ |
| #12660 | ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ | hạn kỗn | đẳng cấp, tầng lớp | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: chế độ cũ có nhiều đẳng cấp |
| #12661 | ꪭ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ | hạn khuống | hạn khuốngsàn dựng ở sân, nơi trai gái tụ tập trao duyên thời xưa | Chưa xác định | — |
| #12657 | ꪭ꫁ꪱꪙ | hạn | sàn | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ: dựng nhà sàn |
| #12658 | ꪭ꫁ꪱꪙ | hạn | bậcquan hệ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪎꪴꪉ: người có bậc thấp cao; người có trên có dưới |
| #12659 | ꪭ꫁ꪱꪙ | hạn | hạnthời gian | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ: hết hạn nghỉ phép |
| #12623 | ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ | hạk hạk | ha hả | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả |
| #12622 | ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | hạk blọc | nôn ọe | Chưa xác định | — |
| #12620 | ꪭꪱꪀ | hạk | rễ | Chưa xác định | ꪭꪱꪀ ꪼꪣ꫁: dễ cây |
| #12621 | ꪭꪱꪀ | hạk | nôn, mửa, nôn mửa | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪁꪱꪫ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: mùi tanh buồn nôn |
| #12613 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪺꪥ | hại uối | — | Chưa xác định | — |
| #12612 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ | hại mòng | xấu xa | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa |
| #12609 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪀꪱꪒ | hại kát | xấu tính | Chưa xác định | — |
| #12611 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ | hại khát | tồi tàn, tiêu điều | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ: nhà cửa tồi tàn |
| #12610 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪭꪸꪀ | hại hệk | xấu xí | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪭꪸꪀ: quần áo xấu xí |
| #12603 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấu | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ: đường xấu |
| #12604 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | hỏng | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: chiếc xe hỏng mất rồi |
| #12605 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | dơ, bẩnăn uống | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ: ăn dơ ở bẩn |
| #12606 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | hại | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: làm hại nhau |
| #12607 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấutính cách | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪖ꫁ꪱ ꪜꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người xấu chờ chia không được |