Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 52
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12641ꪬꪱꪙhànbọ nẹtChưa xác định—
#12640ꪭꪱꪣ ꪣꪲhãm mĩthái nghénChưa xác định
ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: thai nghén được ba tháng
#12639ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿hãm háybỏ hóalâu không canh tácChưa xác định
ꪙꪱ ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: ruộng bỏ hóa nhiều năm
#12638ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉhãm hángxa cáchvhChưa xác định
ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪨꪱꪥ ꪁꪳꪙ: xa cách đêm ngày
#12637ꪭꪱꪣhãmcáchthời gianChưa xác định
* ꪭꪱꪣ ꪜꪲ ꪭꪱꪣ ꪹꪚꪙ: cách năm cách tháng
#12636ꪭꪱꪣhãmthưasinh đẻChưa xác định
ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪩꪴꪀ: thưa đẻ
#12635ꪭꪱꪣhãmchoai, choai choaiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪭꪱꪣ: vịt choai
#12634ꪭꪱꪣhãmnhỡChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭꪱꪣ: nồi nhỡ
#12633ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉhảm huồngngăn trở, ngăn ràoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪬꪺꪉ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: ngăn trở con cháu
#12632ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớmcấm đoánChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ: cấm đoán con cái yêu đương
#12631ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪀꪷ꪿ꪣhảm kớm—Chưa xác định—
#12630ꪬ꫁ꪱꪣhảmlưu,hãm, giữxã giaoChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪵꪄꪀ: lưu khách
#12629ꪬ꫁ꪱꪣhảmhãmChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪼꪢ꪿ ꪼꪫ꫁: hãm máy lại
#12628ꪬ꫁ꪱꪣhảmcan, ngăn, can ngăn, gànChưa xác định
ꪬ꫁ꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ ꪕꪱꪚ ꪀꪽ: ngăn không cho chúng nó đánh nhau
#12627ꪬ꫁ꪱꪣhảmcấmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱꪣ: rừng cấm
#12626ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉhám lườngvõ vàng, xanh xaoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ: mặt võ vàng; mặt xanh xao
#12625ꪬ꪿ꪱꪣhámươnghoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương
#12624ꪬꪱꪣhàmkhiêng, khênhChưa xác định
ꪬꪱꪣ ꪝꪱꪙ: khiêng bàn
#12623ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀhạk hạkha hảChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪱꪀ ꪭꪱꪀ: cười ha hả
#12622ꪭꪱꪀ ꪛꪩ꫁ꪮꪀhạk blọcnôn ọeChưa xác định—